faun
/fɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần đồng áng (trong thần thoại La Mã): Một sinh vật thần thoại có hình dạng nửa người nửa dê, thường được miêu tả với phần thân trên là người và phần thân dưới là dê, có sừng và đuôi. Faun là vị thần gắn liền với thiên nhiên, rừng núi và đồng áng.
- Sinh vật huyền thoại: Một sinh vật trong truyền thuyết và văn học, tượng trưng cho sự hoang dã và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sculpture in the garden depicts a faun playing the flute. (Bức tượng trong khu vườn mô tả một thần đồng áng đang thổi sáo.)
- In Roman mythology, a faun is a peaceful creature of the forest. (Trong thần thoại La Mã, faun là một sinh vật hiền lành của khu rừng.)
- The story featured a friendly faun who guided the lost travelers. (Câu chuyện có một faun thân thiện dẫn đường cho những lữ khách bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faun-like": Có đặc điểm giống một faun.
- The dancer's faun-like movements captured the spirit of the wild. (Những chuyển động giống faun của vũ công đã nắm bắt được linh hồn của sự hoang dã.)
Trong văn học và nghệ thuật, "faun" thường được sử dụng như một biểu tượng của sự kết nối giữa con người và thiên nhiên nguyên thủy, hoặc của bản năng tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Faunus (danh từ riêng): Tên của vị thần La Mã của thiên nhiên và động vật hoang dã, mà từ đó các faun được coi là hậu duệ hoặc những vị thần nhỏ.
- Satyr (danh từ): Sinh vật tương tự trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả với bản tính ham muốn và quậy phá hơn so với faun ôn hòa của La Mã.
Từ đồng nghĩa
- Woodland deity: Vị thần của rừng núi.
- Nature spirit: Tinh linh thiên nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "To follow one's inner faun": (Cách diễn đạt văn học) Hành động theo bản năng tự nhiên hoặc ham muốn nguyên thủy của mình.
- In his poetry, he encourages readers to follow their inner faun and embrace instinct. (Trong thơ của mình, ông khuyến khích độc giả đi theo 'faun bên trong' và đón nhận bản năng.)
danh từ
- thấn đồng áng (có sừng và đuôi)