fain

/fein/
Học thuật
Thân thiện
fain

I would fain help you carry those books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đành bằng lòng, đành phải: Diễn tả trạng thái chấp nhận hoặc đồng ý một cách miễn cưỡng, khi không lựa chọn nào tốt hơn.
    • Sẵn sàng, vui lòng (từ hiếm): Diễn tả sự sẵn lòng hoặc vui vẻ làm điều đó.
  2. Phó từ:

    • Vui lòng, sẵn lòng: Được dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách sẵn sàng hoặc vui vẻ. Từ này hiện nay chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was fain to admit his mistake when faced with the evidence. (Anh ta đành phải thừa nhận lỗi lầm của mình khi đối mặt với bằng chứng.)
    • I would be fain to help you, but I have no time. (Tôi rất sẵn lòng giúp anh, nhưng tôi không thời gian.)
  • Phó từ:

    • "I would fain stay a little longer," she said wistfully. ("Tôi vui lòng ở lại thêm chút nữa," ấy nói với vẻ luyến tiếc.)
    • He would fain have forgotten the whole affair. ( sẵn lòng quên hết toàn bộ chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Would fain": Một cấu trúc phổ biến trong văn học cổ hoặc thơ ca, diễn tả một mong muốn hoặc sự sẵn lòng mạnh mẽ.
    • The knight would fain prove his courage in battle. (Người hiệp sĩ mong muốn chứng tỏ lòng dũng cảm của mình trong trận chiến.)
  • "Fain to (do something)": Thường được dùng với nghĩa "buộc phải", "đành phải" làm gì đó.
    • They were fain to accept the harsh terms of the treaty. (Họ đành phải chấp nhận những điều khoản khắc nghiệt của hiệp ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladly (phó từ): Một cách vui vẻ, sẵn lòng. (Từ hiện đại phổ biến hơn để thay thế cho "fain" với nghĩa tích cực).
  • Willingly (phó từ): Một cách sẵn sàng, tự nguyện.
  • Reluctantly (phó từ): Một cách miễn cưỡng. (Trái nghĩa với "fain" khi mang nghĩa "đành phải").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa "sẵn lòng"): Willing, glad, pleased, ready.
  • Tính từ (nghĩa "đành phải"): Reluctant, compelled, obliged, forced.
Lưu ý

Từ "fain" một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Người học khả năng gặp từ này chủ yếu trong các tác phẩm văn học kinh điển (như Shakespeare), thơ ca, hoặc các văn bản trang trọng, cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "gladly", "willingly" hoặc "reluctantly" được ưu tiên sử dụng.

fain

I would fain help you carry those books.

động từ+ Cách viết khác : (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
  1. xin miễn
    • fain I goal keeping!
      tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
tính từ
  1. đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng
phó từ
  1. vui lòng
    • he would fain depart
      vui lòng ra đi