fan
/fæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hâm mộ, người say mê (một ngôi sao, một đội thể thao, một nghệ sĩ, v.v.): "fan" chỉ một người có sự ngưỡng mộ và nhiệt tình đặc biệt đối với một cá nhân, nhóm hoặc hoạt động nổi tiếng.
- Người ủng hộ cuồng nhiệt: "fan" cũng có thể chỉ một người ủng hộ rất nhiệt thành và trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce chanteur a des fans dans le monde entier. (Ca sĩ này có những người hâm mộ trên khắp thế giới.)
- Les fans attendaient depuis des heures pour obtenir un autographe. (Những người hâm mộ đã chờ đợi hàng giờ để xin chữ ký.)
- C'est un grand fan de football. (Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être fan de [quelqu'un/quelque chose]": là fan của [ai đó/cái gì đó].
- Elle est fan de cette série télévisée. (Cô ấy là fan của bộ phim truyền hình đó.)
"un fan club": một câu lạc bộ người hâm mộ (tuy nhiên, đây là một từ ghép và được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
Fan club (n.m): câu lạc bộ người hâm mộ.
- Elle a rejoint le fan club officiel de l'artiste. (Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ người hâm mộ chính thức của nghệ sĩ.)
Fanatique (n.m/f & adj): người cuồng tín; có tính cuồng tín. (Từ này mạnh hơn và thường mang nghĩa tiêu cực hơn "fan").
- Il est un fanatique de ce parti politique. (Anh ta là một người cuồng tín của đảng chính trị này.)
Từ đồng nghĩa
- Admirateur/Admiratrice: người ngưỡng mộ, người hâm mộ.
- Supporteur/Supportrice: người ủng hộ (thường dùng trong thể thao).
- Enthousiaste: người nhiệt thành, người say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ "fan" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fan" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- (thân mật) chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng)
- La vedette et ses fansngôi sao chiếu bóng và những chàng thanh niên say mê cô ta