fana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Say mê, cuồng nhiệt: Dùng để mô tả một người có sự yêu thích, đam mê mãnh liệt đến mức cuồng nhiệt đối với một điều gì đó, chẳng hạn như một ngôi sao, một đội thể thao, một ban nhạc hoặc một sở thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement fana de football. (Anh ấy hoàn toàn say mê bóng đá.)
- Elle est fana de cette série télévisée. (Cô ấy cuồng nhiệt với bộ phim truyền hình đó.)
- Les jeunes sont souvent fana de musique pop. (Giới trẻ thường cuồng nhiệt với nhạc pop.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être fana de qqn/qch": là một fan/cuồng của ai đó/cái gì đó.
- Il est fana de ce chanteur depuis son adolescence. (Anh ấy là fan của ca sĩ này từ thời niên thiếu.)
Dùng như một danh từ không chính thức (mặc dù gốc là tính từ): un fana / une fana (một người hâm mộ cuồng nhiệt).
- Ce concert attire tous les fana de rock. (Buổi hòa nhạc này thu hút tất cả những người hâm mộ cuồng nhiệt nhạc rock.)
Biến thể và từ gần giống
Fanatique (tính từ/danh từ): cuồng tín, người cuồng tín. Từ này trang trọng và mạnh hơn, thường mang nghĩa tiêu cực về sự cực đoan.
- Un fanatique religieux. (Một kẻ cuồng tín tôn giáo.)
Passionné(e) (tính từ/danh từ): say mê, đam mê. Từ này trang trọng và tích cực hơn "fana".
- Un collectionneur passionné de timbres. (Một nhà sưu tập tem say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Enthousiaste: nhiệt tình, hăng hái.
- Mordu(e) (thân mật): "ghiền", bị cuốn hút.
- Accro (thân mật, rất thông tục): "nghiện", ghiền.
Lưu ý sử dụng
- "Fana" là từ thân mật, dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Từ này thường được theo sau bởi giới từ "de" để giới thiệu đối tượng của sự say mê.
- Mặc dù có thể được dùng như một danh từ thông tục (un/une fana), chức năng chính và phổ biến nhất của nó vẫn là tính từ.
tính từ
- (thân mật) say mê, cuồng nhiệt