fini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hạn, có giới hạn: Chỉ cái gì đó có điểm kết thúc, không vô tận.
- Hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh: Chỉ cái gì đó đã được hoàn thành một cách tinh tế và tỉ mỉ.
- (Nghĩa xấu) Hết ngõ nói, cùng đường: Dùng để chỉ một người hoặc tình trạng đã suy sụp hoàn toàn, không còn gì để nói thêm.
Danh từ giống đực:
- Sự hoàn chỉnh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó đã được hoàn thiện đến mức cao.
- Cái có hạn: Chỉ khái niệm về những thứ tồn tại trong giới hạn, đối lập với cái vô hạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'esprit de l'homme est fini. (Trí tuệ con người có hạn.)
- Un tableau fini. (Một bức tranh hoàn hảo.)
- Un coquin fini. (Một tên ranh mãnh hết ngõ nói.)
Danh từ:
- Le fini de l'oeuvre. (Sự hoàn chỉnh của tác phẩm.)
- Le fini et l'infini. (Cái có hạn và cái vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homme fini": Người bỏ đi, người đã mòn mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, không còn triển vọng.
- Après cet échec, il se considère comme un homme fini. (Sau thất bại đó, anh ta coi mình như một người bỏ đi.)
"Progression finie" (Toán học): Cấp số có hạn, một dãy số với một số lượng hữu hạn các phần tử.
- L'étude des progressions finies est fondamentale. (Việc nghiên cứu các cấp số có hạn là nền tảng.)
Biến thể và từ liên quan
Finir (động từ): Kết thúc, hoàn thành.
- Il faut finir ce travail. (Phải hoàn thành công việc này.)
Fin (danh từ giống cái): Sự kết thúc, điểm cuối.
- C'est la fin du film. (Đó là đoạn kết của bộ phim.)
Infini (tính từ/danh từ): Vô hạn, cái vô tận (trái nghĩa).
- L'univers semble infini. (Vũ trụ dường như vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Limité (tính từ): Có giới hạn, bị hạn chế.
- Parfait (tính từ): Hoàn hảo.
- Achevé (tính từ): Được hoàn tất, hoàn mỹ.
Thành ngữ liên quan
"C'est du fini": Đó là thứ đã hoàn chỉnh, tinh tế (thường dùng để khen ngợi).
- Regardez les détails de cette sculpture, c'est du fini ! (Hãy nhìn những chi tiết của bức tượng này, thật là hoàn chỉnh!)
"En venir à ses fins": Đạt được mục đích của mình (sử dụng danh từ "fin" khác, nhưng có liên quan về ngữ nghĩa với ý tưởng kết thúc).
- Il a utilisé tous les moyens pour en venir à ses fins. (Hắn ta đã dùng mọi cách để đạt được mục đích.)
tính từ
- có hạn
- L'esprit de l'homme est finitrí tuệ con người có hạn
- Progression finie(toán học) cấp số có hạn
- hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh
- Un tableau finibức tranh hoàn hảo
- (nghĩa xấu) hết ngõ nói
- Un coquin finitên ranh mãnh hết ngõ nói
- homme finingười bỏ đi (mòn mỏi về thể chất và tinh thần)
danh từ giống đực
- sự hoàn chỉnh
- Le fini de l'oeuvresự hoàn chỉnh của tác phẩm
- cái có hạn
- Le fini et l'infinicái có hạn và cái vô tận