fini

Học thuật
Thân thiện
fini

Le peintre ajoute les derniers détails à son tableau fini.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có hạn, giới hạn: Chỉ cái gì đó điểm kết thúc, không vô tận.
    • Hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh: Chỉ cái gì đó đã được hoàn thành một cách tinh tế tỉ mỉ.
    • (Nghĩa xấu) Hết ngõ nói, cùng đường: Dùng để chỉ một người hoặc tình trạng đã suy sụp hoàn toàn, không còn để nói thêm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự hoàn chỉnh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó đã được hoàn thiện đến mức cao.
    • Cái có hạn: Chỉ khái niệm về những thứ tồn tại trong giới hạn, đối lập với cái vô hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'esprit de l'homme est fini. (Trí tuệ con người có hạn.)
    • Un tableau fini. (Một bức tranh hoàn hảo.)
    • Un coquin fini. (Một tên ranh mãnh hết ngõ nói.)
  • Danh từ:

    • Le fini de l'oeuvre. (Sự hoàn chỉnh của tác phẩm.)
    • Le fini et l'infini. (Cái có hạn cái vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homme fini": Người bỏ đi, người đã mòn mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, không còn triển vọng.

    • Après cet échec, il se considère comme un homme fini. (Sau thất bại đó, anh ta coi mình như một người bỏ đi.)
  • "Progression finie" (Toán học): Cấp số có hạn, một dãy số với một số lượng hữu hạn các phần tử.

    • L'étude des progressions finies est fondamentale. (Việc nghiên cứu các cấp số có hạnnền tảng.)
Biến thể từ liên quan
  • Finir (động từ): Kết thúc, hoàn thành.

    • Il faut finir ce travail. (Phải hoàn thành công việc này.)
  • Fin (danh từ giống cái): Sự kết thúc, điểm cuối.

    • C'est la fin du film. (Đóđoạn kết của bộ phim.)
  • Infini (tính từ/danh từ): Vô hạn, cái vô tận (trái nghĩa).

    • L'univers semble infini. (Vũ trụ dường như vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Limité (tính từ): giới hạn, bị hạn chế.
  • Parfait (tính từ): Hoàn hảo.
  • Achevé (tính từ): Được hoàn tất, hoàn mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du fini": Đóthứ đã hoàn chỉnh, tinh tế (thường dùng để khen ngợi).

    • Regardez les détails de cette sculpture, c'est du fini ! (Hãy nhìn những chi tiết của bức tượng này, thật là hoàn chỉnh!)
  • "En venir à ses fins": Đạt được mục đích của mình (sử dụng danh từ "fin" khác, nhưng liên quan về ngữ nghĩa với ý tưởng kết thúc).

    • Il a utilisé tous les moyens pour en venir à ses fins. (Hắn ta đã dùng mọi cách để đạt được mục đích.)
fini

Le peintre ajoute les derniers détails à son tableau fini.

tính từ
  1. có hạn
    • L'esprit de l'homme est fini
      trí tuệ con người có hạn
    • Progression finie
      (toán học) cấp số có hạn
  2. hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh
    • Un tableau fini
      bức tranh hoàn hảo
  3. (nghĩa xấu) hết ngõ nói
    • Un coquin fini
      tên ranh mãnh hết ngõ nói
    • homme fini
      người bỏ đi (mòn mỏi về thể chất tinh thần)
danh từ giống đực
  1. sự hoàn chỉnh
    • Le fini de l'oeuvre
      sự hoàn chỉnh của tác phẩm
  2. cái có hạn
    • Le fini et l'infini
      cái có hạn cái vô tận