fine
/fain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin):
- Mỏng, nhỏ, tinh tế: Chỉ một vật có kích thước rất nhỏ, mảnh mai hoặc có kết cấu tinh vi.
- Tốt, đẹp, thanh tú: Dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh lịch, tinh tế hoặc chất lượng tốt.
- Sắc sảo, tinh ý: Chỉ sự nhạy bén, tinh tế trong nhận thức hoặc giác quan (như vị giác, khứu giác).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a des cheveux fins. (Cô ấy có mái tóc mảnh.)
- C'est une fine pluie. (Đó là một cơn mưa bụi / mưa phùn.)
- Il a le goût fin. (Anh ấy có khiếu thẩm mỹ tinh tế.)
- Elle porte une fine robe de soie. (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir l'oreille fine": có tai thính, rất tinh ý khi nghe.
- Le détective a l'oreille fine pour les détails. (Viên thám tử rất tinh ý với các chi tiết.)
"une fine mouche": một người rất tinh ranh, láu lỉnh.
- Méfie-toi de lui, c'est une fine mouche. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một kẻ rất tinh ranh.)
"en fines tranches": được cắt thành những lát mỏng.
- Servez le saumon en fines tranches. (Hãy phục vụ cá hồi được cắt thành những lát mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Finement (phó từ): một cách tinh tế, mỏng manh.
- Ciseler les herbes finement. (Thái nhỏ các loại rau thơm một cách tinh tế.)
Finesse (danh từ): sự tinh tế, sự sắc sảo.
- Il a agi avec une grande finesse. (Anh ta đã hành động với một sự tinh tế lớn.)
Affiner (động từ): làm cho tinh tế hơn, trau chuốt hơn.
- Affiner son goût. (Trau dồi khiếu thẩm mỹ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mince: mỏng, mảnh.
- Délicat: tinh tế, thanh nhã, mỏng manh.
- Subtil: tinh vi, tế nhị.
Từ trái nghĩa
- Épais: dày.
- Grossier: thô, thô kệch.
- Lourd: nặng nề, thô thiển.