confinement
/kən'fainmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giam hãm, sự giam giữ: Hành động hoặc tình trạng bị giữ lại trong một không gian hạn chế, không được tự do ra vào.
- Sự hạn chế, sự bó hẹp: Tình trạng bị giới hạn trong một phạm vi nhất định về không gian, hoạt động hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le confinement des prisonniers est strict. (Việc giam giữ các tù nhân rất nghiêm ngặt.)
- Pendant la pandémie, le confinement a été nécessaire. (Trong đại dịch, việc hạn chế ra ngoài là cần thiết.)
- Il supporte mal le confinement dans un petit bureau. (Anh ấy chịu đựng kém sự bó hẹp trong một văn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Confinement à domicile": Lệnh giam lỏng tại nhà, thường do tòa án áp đặt.
- Le juge a ordonné son confinement à domicile. (Thẩm phán đã ra lệnh giam lỏng anh ta tại nhà.)
"Confinement volontaire": Sự tự cách ly, tự hạn chế.
- Son confinement volontaire lui a permis d'écrire un livre. (Việc tự cách ly của ông ấy đã cho phép ông viết một cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
Confiner (động từ): Giam giữ, hạn chế; giáp ranh với.
- Cette décision confine à l'absurde. (Quyết định này gần như là vô lý.)
Déconfinement (danh từ giống đực): Sự dỡ bỏ các biện pháp hạn chế, đặc biệt là sau một đợt phong tỏa.
- Le déconfinement progressif a commencé. (Việc dỡ bỏ phong tỏa từng bước đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Emprisonnement: Sự tống giam, sự bỏ tù.
- Isolement: Sự cách ly, sự cô lập.
- Rétention: Sự giữ lại, sự giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'confinement'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'confiner').
Thành ngữ liên quan
- Être en confinement: Đang trong thời gian bị giam giữ/hạn chế.
- La population était en confinement pendant plusieurs semaines. (Người dân đã phải ở trong tình trạng hạn chế trong nhiều tuần.)
danh từ giống đực
- sự giam hãm