faon

Học thuật
Thân thiện
faon

Un faon se cache derrière un arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hươu con; nai con; hoẵng con: "faon" là từ chỉ con non của các loài hươu, nai hoặc hoẵng, thườngtrong năm đầu tiên của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La biche surveille attentivement son faon. (Con hươu cái theo dõi con của một cách chăm chú.)
    • Nous avons aperçu un faon dans la forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một chú nai con trong rừng.)
    • Le faon se cache dans les hautes herbes. (Chú hươu con trốn trong đám cỏ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doux comme un faon": hiền lành/dịu dàng như nai con (thành ngữ so sánh).
    • Depuis qu'elle est grand-mère, elle est douce comme un faon. (Kể từ khi làm , ấy hiền lành như nai con.)
Biến thể từ gần giống
  • Faonne (n.f): hươu con cái; nai con cái. (Dạng giống cái ít phổ biến hơn của "faon").
  • Biche (n.f): hươu cái; nai cái trưởng thành.
  • Cerf (n.m): hươu đực; nai đực trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune cerf: hươu non (nghĩa đen: hươu trẻ).
  • Jeune daim: nai non (đối với loài nai).
Lưu ý về cách dùng
  • "Faon" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: - một chú hươu con nhỏ).
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả tự nhiên. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói chung chung hơn như (con hươu sơ sinh).
faon

Un faon se cache derrière un arbre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. hươu con; nai con; hoẵng con