foin

Học thuật
Thân thiện
foin

Le fermier transporte une botte de foin dans son champ.

Từ "foin" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le foin), có nghĩa là "cỏ khô" dùng để cho súc vật ăn. Đâymột từ rất phổ biến trong nông nghiệp chăn nuôi.

Định nghĩa:
  • Foin (danh từ giống đực): Cỏ khô được thu hoạch phơi khô, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc như , cừu, hoặc ngựa.
Ví dụ sử dụng:
  1. Meule de foin: Đụn cỏ khô.

    • Câu ví dụ: "Les agriculteurs empilent le foin pour créer une meule." (Những người nông dân xếp cỏ khô thành đụn.)
  2. Cỏ chăn nuôi: Foin cũng có thể được dùng để chỉ cỏ được chăn nuôi.

    • Câu ví dụ: "Les vaches mangent du foin pendant l'hiver." (Những con ăn cỏ khô trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao:
  • Avoir du foin dans ses bottes: Cụm từ này mang nghĩa tiền trong túi, thường được dùng để chỉ những ngườitài sản hoặc tài chính tốt.

    • Câu ví dụ: "Il a toujours du foin dans ses bottes." (Anh ấy lúc nào cũng tiền trong túi.)
  • Bête à manger du foin: Cụm từ này dùng để chỉ một người có vẻ ngu ngốc hoặc không thông minh.

    • Câu ví dụ: "Ne sois pas une bête à manger du foin, réfléchis un peu!" (Đừng như một kẻ ngu ngốc, hãy suy nghĩ một chút!)
  • Faire ses foins: Thường chỉ việc thu hoạch cỏ khô.

    • Câu ví dụ: "Les fermiers font leurs foins chaque été." (Những người nông dân thu hoạch cỏ khô mỗi mùa hè.)
  • Faire du foin (thông tục): Nghĩalàm ồn ào hoặc gây rối.

    • Câu ví dụ: "Les enfants font du foin dans le jardin." (Những đứa trẻ làm ồn ào trong vườn.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Herbe: Cỏ tươi, thường được dùng để chỉ cây cỏ non.
  • Paille: Rơm, là phần còn lại sau khi đã thu hoạch ngũ cốc, cũng được dùng làm thức ăn cho gia súc nhưng không giống như cỏ khô.
Idioms cụm động từ:
  • Rhume des foins: Dị ứng phấn hoa, một tình trạng gây khó chịu do dị ứng với phấn hoa.
    • Câu ví dụ: "Elle souffre de rhume des foins au printemps." ( ấy bị dị ứng phấn hoa vào mùa xuân.)
Tóm tắt:

Từ "foin" không chỉ đơn thuầncỏ khô mà còn nhiều ứng dụng nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ văn hóa.

foin

Le fermier transporte une botte de foin dans son champ.

danh từ giống đực
  1. cỏ khô (để súc vật ăn)
    • Meule de foin
      đụn cỏ khô
  2. cỏ chăn nuôi
  3. lông đế hoa actisô
    • avoir du foin dans ses bottes
      xem botte
    • bête à manger du foin
      xem bête
    • faire ses foins
      kiếm lợi lộc
    • faire du foin
      (thông tục) làm ồn ào, làm ầm ĩ; phản đối
    • rhume des foins
      xem rhume