bird-fancier

/'bə:d,fæniə/
Học thuật
Thân thiện
bird-fancier

A bird-fancier carefully feeds his colorful canaries in their cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích nuôi chim: Một người sở thích đặc biệt, niềm đam mê với việc nuôi, chăm sóc thường nhân giống các loài chim, đặc biệt chim cảnh hoặc chim nuôi trong lồng.
    • Người bán chim: Một người kinh doanh, buôn bán các loài chim, thường chim cảnh hoặc chim nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a dedicated bird-fancier; his house is full of beautiful songbirds. (Ông tôi một người thích nuôi chim tận tâm; nhà ông đầy những chú chim hót tuyệt đẹp.)
    • We bought a parrot from a local bird-fancier in the market. (Chúng tôi đã mua một con vẹt từ một người bán chim địa phươngchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của một sở thích (thú chơi chim) hoặc một nghề nghiệp liên quan đến chim. nhấn mạnh đến kiến thức sự quan tâm sâu sắc đối với các loài chim được nuôi nhốt.
Biến thể từ gần giống
  • Birdwatching (n): Sở thích quan sát chim trời trong tự nhiên. (Đây một hoạt động khác biệt với "bird-fancier", liên quan đến việc quan sát chim ngoài tự nhiên thay vì nuôi nhốt chúng).
  • Aviarist (n): Người nuôi chim, người chăm sóc chim trong lồng chim lớn (aviary). (Từ này thường chỉ người quản lý một bộ sưu tập chim công cộng hoặc nhân).
  • Ornithologist (n): Nhà điểu học, nhà khoa học nghiên cứu về chim. (Đây một thuật ngữ khoa học, khác với sở thích nuôi chim thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Bird keeper: Người nuôi chim, người chăm sóc chim.
  • Bird breeder: Người nhân giống chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bird-fancier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bird-fancier".

bird-fancier

A bird-fancier carefully feeds his colorful canaries in their cage.

danh từ
  1. người thích nuôi chim
  2. người bán chim