wildcat

/'waildk t/
Học thuật
Thân thiện
wildcat

A wildcat peeks out from behind a large tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liều lĩnh, mạo hiểm (không chính thức hoặc không được chấp thuận): Dùng để mô tả một hành động, kế hoạch hoặc hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách liều lĩnh, thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không sự cho phép chính thức.
    • Thăm dò, thử nghiệm (trong ngành dầu khí khai khoáng): Chỉ các hoạt động khoan giếng hoặc khai thác mỏ được tiến hànhnhững khu vực chưa được xác nhận trữ lượng, mang tính chất đầu mạo hiểm.
  2. Danh từ:

    • Mèo rừng: Tên gọi chung cho nhiều loài mèo cỡ nhỏ trung bình sống trong tự nhiên, không được thuần hóa, giống với mèo nhà.
    • Giếng dầu thăm dò: Một giếng dầu được khoanmột khu vực đất chưa được chứng minh mỏ dầu, với mục đích thăm dò.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company launched a wildcat marketing campaign without the board's approval. (Công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị liều lĩnh không sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
    • They invested in a wildcat oil well, hoping to strike it rich. (Họ đầu vào một giếng dầu thăm dò, hy vọng sẽ phát tài.)
  • Danh từ:

    • The wildcat is a skilled hunter in the forest. (Con mèo rừng một thợ săn lành nghề trong rừng.)
    • The geologists are analyzing data before drilling the new wildcat. (Các nhà địa chất đang phân tích dữ liệu trước khi khoan giếng thăm dò mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wildcat strike": cuộc đình công tự phát, không được công đoàn chính thức ủy quyền hoặc báo trước.

    • The workers staged a wildcat strike to protest the sudden change in safety rules. (Các công nhân đã tổ chức một cuộc đình công tự phát để phản đối sự thay đổi đột ngột về quy tắc an toàn.)
  • "wildcat scheme": kế hoạch liều lĩnh, mưu đồ mạo hiểm (thường với mục đích kiếm lời nhanh chóng).

    • He lost all his money in a wildcat scheme to sell fraudulent insurance. (Anh ta mất hết tiền trong một kế hoạch liều lĩnh bán bảo hiểm gian lận.)
Biến thể từ liên quan
  • Wildcatter (danh từ): Người khoan giếng dầu thăm dò; người tham gia vào các dự án kinh doanh mạo hiểm.
  • Wildcatting (danh từ): Hành động khoan dầu thăm dò; việc tham gia vào các hoạt động kinh doanh mạo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa liều lĩnh): Reckless (liều lĩnh), unauthorized (không được ủy quyền), speculative (đầu cơ, tính thăm dò).
  • Danh từ (nghĩa mèo rừng): Feral cat (mèo hoang).
Cụm từ liên quan
  • To drill a wildcat: Khoan một giếng dầu thăm dò.
  • Wildcat operation: Hoạt động kinh doanh/khai thác mạo hiểm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "wildcat" với nghĩa bóng trong tiếng Việt. Các cụm từ như "wildcat strike" hoặc "wildcat scheme" đã được liệt kêphần sử dụng nâng cao.)

wildcat

A wildcat peeks out from behind a large tree in the forest.

tính từ
  1. liều, liều lĩnh
    • a wildcat scheme
      một kết hoạch liều lĩnh; một mưu đồ liều lĩnh