bestial

/'bestjəl/
Học thuật
Thân thiện
bestial

A man's bestial roar echoed through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất súc vật, giống thú vật: Miêu tả hành vi, đặc điểm hoặc bản chất giống với loài vật, thiếu đi những phẩm chất được coi văn minh hoặc tinh thần của con người.
    • Cục súc, dã man, tàn bạo: Chỉ sự tàn ác, hung bạo đến mức mất hết nhân tính, không còn lòng trắc ẩn.
    • Đồi trụy, dâm đãng: (Trong một số ngữ cảnh ) Miêu tả sự sa đọa về mặt nhục dục một cách thô tục quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictator's bestial cruelty shocked the world. (Sự tàn bạo dã man của nhà độc tài đã làm cả thế giới chấn động.)
    • They lived in bestial conditions, with no clean water or sanitation. (Họ sống trong những điều kiện tồi tệ như súc vật, không nước sạch hay hệ thống vệ sinh.)
    • The old texts condemned his bestial appetites. (Các văn bản cổ lên án những ham muốn dâm đãng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bestial nature": bản chất thú tính, bản chất dã man.

    • The novel explores the conflict between civilization and man's bestial nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa văn minh bản chất thú tính của con người.)
  • "bestial treatment": sự đối xử tàn bạo, sự ngược đãi dã man.

    • The prisoners suffered bestial treatment at the hands of their captors. (Các nhân phải chịu sự đối xử tàn bạo từ những kẻ bắt giữ họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestiality (danh từ):
    • Hành vi dã man, tính tàn bạo.
    • (Pháp , sinh học) Hành vi giao phối giữa người thú vật.
  • Bestially (trạng từ): một cách dã man, tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Brutal: tàn bạo, hung ác.
  • Savage: man rợ, dã man.
  • Inhuman: vô nhân đạo, phi nhân tính.
  • Animalistic: mang tính thú vật, bản năng.
Từ trái nghĩa
  • Humane: nhân đạo.
  • Civilized: văn minh.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Noble: cao thượng.
Thành ngữ liên quan
  • To sink to bestial levels: sa đọa/trượt dốc đến mức độ dã man.
    • The war caused some men to sink to bestial levels. (Chiến tranh đã khiến một số người đàn ông trượt dốc đến mức độ dã man.)
bestial

A man's bestial roar echoed through the forest.

tính từ
  1. (thuộc) súc vật, tính súc vật
  2. cục súc, độc ác, dã man, đầy thú tính
  3. dâm đãng, đồi truỵ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bestial"