snooty
/'snu:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch: "Snooty" dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi tỏ ra mình là người trên, xem thường người khác, thường dựa trên sự khác biệt về địa vị xã hội, sự giàu có hoặc trình độ học vấn.
- Trưởng giả học làm sang, học đòi làm sang: "Snooty" cũng có thể chỉ những người cố tỏ ra sang trọng, tinh tế hoặc thuộc tầng lớp cao hơn so với thực tế, thường dẫn đến vẻ ngoài giả tạo và đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The snooty waiter ignored us because we were dressed casually. (Người bồi bàn khinh khỉnh đã lờ chúng tôi đi vì chúng tôi ăn mặc xuề xòa.)
- She gave a snooty laugh when I mispronounced the French word. (Cô ấy cười một cách kiêu kỳ khi tôi phát âm sai từ tiếng Pháp.)
- They live in a snooty neighborhood where everyone drives expensive cars. (Họ sống trong một khu phố trưởng giả học làm sang, nơi mọi người đều lái xe hơi đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act snooty": cư xử một cách khinh khỉnh, làm bộ làm tịch.
- Ever since she got that promotion, she's been acting snooty towards her old colleagues. (Kể từ khi được thăng chức, cô ấy đã cư xử một cách khinh khỉnh với các đồng nghiệp cũ.)
"a snooty attitude": một thái độ kiêu kỳ, khinh người.
- His snooty attitude makes it hard for people to like him. (Thái độ kiêu kỳ của anh ta khiến mọi người khó mà quý mến.)
Biến thể và từ gần giống
Snootily (trạng từ): một cách khinh khỉnh, kiêu kỳ.
- She replied snootily that she only drank imported mineral water. (Cô ấy trả lời một cách khinh khỉnh rằng cô chỉ uống nước khoáng nhập khẩu.)
Snootiness (danh từ): sự khinh khỉnh, tính kiêu kỳ.
- The snootiness of the club's members is well-known. (Sự khinh khỉnh của các thành viên câu lạc bộ là điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Haughty: kiêu căng, ngạo mạn.
- Snobbish: trưởng giả, có tính cách của kẻ hợm hĩnh.
- Pretentious: màu mè, làm ra vẻ quan trọng (học đòi làm sang).
- Uppity (thông tục): làm cao, lên mặt.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Down-to-earth: thực tế, không màu mè.
- Unpretentious: giản dị, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
- Look down one's nose at someone/something: (thành ngữ) nhìn ai/cái gì bằng nửa con mắt, tỏ ra khinh thường.
- The art critics looked down their noses at the modern exhibition. (Các nhà phê bình nghệ thuật đã nhìn cuộc triển lãm hiện đại bằng nửa con mắt.) Lưu ý: Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "snooty" nhưng không chứa từ này.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
- trưởng giả học làm sang, học đòi làm sang