snoot
/snu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
- Cái mũi: Chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt, thường dùng với sắc thái hơi khinh bỉ, châm biếm hoặc suồng sã.
- Cái mặt, vẻ mặt: Có thể dùng để chỉ toàn bộ khuôn mặt hoặc biểu hiện trên mặt, đặc biệt là vẻ mặt khinh khỉnh, kiêu kỳ.
- Cái nhăn mặt: Chỉ hành động nhăn mặt, biểu hiện không hài lòng hoặc khinh thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wiped his snoot with a handkerchief. (Anh ta lau cái mũi của mình bằng một chiếc khăn tay.)
- She looked at me with a snoot that said she thought she was better than everyone. (Cô ấy nhìn tôi với một vẻ mặt nói lên rằng cô ta nghĩ mình giỏi hơn mọi người.)
- He made a snoot when he tasted the sour drink. (Anh ta nhăn mặt khi nếm thử đồ uống chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn up one's snoot": tỏ vẻ khinh bỉ, coi thường ai đó hoặc điều gì đó.
- She turned up her snoot at the idea of fast food. (Cô ta tỏ vẻ khinh bỉ ý tưởng về đồ ăn nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Snooty (tính từ): kiêu kỳ, khinh người, làm ra vẻ ta đây quan trọng.
- The snooty waiter ignored us. (Người phục vụ kiêu kỳ đã lờ chúng tôi đi.)
Từ đồng nghĩa
- Nose: mũi (trung lập hơn).
- Sneer: cái nhăn mặt khinh bỉ.
- Snot (trong một số ngữ cảnh thông tục): có thể liên quan nhưng thường chỉ chất nhầy ở mũi, không phải bản thân cái mũi.
Thành ngữ liên quan
- Look down one's snoot at someone/something: Nhìn ai/điều gì bằng ánh mắt khinh thường, coi thường.
- The wealthy businessman looked down his snoot at the small startup. (Doanh nhân giàu có nhìn startup nhỏ bằng ánh mắt khinh thường.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái mũi
- cái mặt
- cái nhăn mặt