nozzle
/'nɔzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòi, miệng vòi: Một bộ phận hình ống hoặc có đầu nhọn được gắn vào cuối ống, bình, hoặc máy móc để định hướng, kiểm soát dòng chảy hoặc tia phun của chất lỏng, khí hoặc bột.
- (Tiếng lóng, thông tục) Mũi: Cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ cái mũi của con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vòi):
- Point the nozzle of the fire extinguisher at the base of the flames. (Hướng vòi của bình chữa cháy vào gốc ngọn lửa.)
- The gardener adjusted the nozzle on the hose to create a fine spray. (Người làm vườn điều chỉnh vòi trên ống nước để tạo ra tia phun nhẹ.)
- This vacuum cleaner comes with several different nozzles for various cleaning tasks. (Máy hút bụi này đi kèm với nhiều vòi hút khác nhau cho các công việc dọn dẹp đa dạng.)
Danh từ (Tiếng lóng - Mũi):
- He got punched right on the nozzle. (Hắn ta bị đấm ngay vào giữa mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rocket nozzle": Vòi phản lực (tên lửa). Bộ phận định hình luồng khí thoát ra để tạo lực đẩy.
- The design of the rocket nozzle is critical for engine efficiency. (Thiết kế của vòi phản lực tên lửa là yếu tố then chốt cho hiệu suất động cơ.)
"Spray nozzle": Vòi phun. Một loại vòi được thiết kế để phân tán chất lỏng thành những hạt nhỏ.
- The agricultural spray nozzle ensures even distribution of pesticide. (Vòi phun nông nghiệp đảm bảo phân bố thuốc trừ sâu đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Spout (n): Vòi, miệng vòi (thường dùng cho ấm trà, bình tưới cây). Từ này nhấn mạnh phần nhô ra để rót chất lỏng.
- Jet (n): Vòi phun, tia phun. Có thể chỉ lực phun mạnh hoặc thiết bị tạo ra nó.
- Nose (n): Mũi. Từ tiêu chuẩn, trang trọng để chỉ bộ phận này trên khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Vòi): Spout, jet, outlet, orifice.
- Danh từ (Tiếng lóng - Mũi): Nose, snout, schnozzle (cũng là tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "nozzle" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nozzle".)
danh từ
- miệng, vòi (ấm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũi, mồm