hooter

/'hu:te/
Học thuật
Thân thiện
hooter

The owl is a nocturnal hooter that lives in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Còi (của nhà máy, ô tô, tàu hỏa): Một thiết bị phát ra âm thanh lớn, thường dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo.
    • (Tiếng lóng, thân mật) Mũi: Cách gọi thân mật, hài hước hoặc không trang trọng để chỉ chiếc mũi của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa còi):

    • The factory hooter sounds at 5 PM to signal the end of the workday. (Còi nhà máy vang lên lúc 5 giờ chiều để báo hiệu kết thúc ngày làm việc.)
    • He pressed the car's hooter to warn the cyclist. (Anh ấy bấm còi ô tô để cảnh báo người đi xe đạp.)
  • Danh từ (nghĩa mũi, tiếng lóng):

    • He has a big hooter. (Anh ấy một cái mũi to.)
    • Be careful not to hit your hooter on the door! (Cẩn thận đừng để đập mũi vào cửa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the hooter": (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh) Chính xác, đúng giờ.
    • The meeting started at nine on the hooter. (Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoot (động từ): kêu lên (tiếng ), bấm còi, la ó.

    • The owl hooted in the night. (Con kêu lên trong đêm.)
    • The crowd hooted at the referee's decision. (Đám đông la ó phản đối quyết định của trọng tài.)
  • Hooter có thể dùng để chỉ con trong một số ngữ cảnh không trang trọng, dựa trên tiếng kêu đặc trưng của (hoot).

Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "còi": Horn, whistle, siren (còi, còi ).
  • Cho nghĩa "mũi" (tiếng lóng): Nose, snout, beak (mũi, mõm, mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hooter")

Thành ngữ liên quan
  • "Not give a hoot" / "Not care two hoots": (Thành ngữ) Hoàn toàn không quan tâm.
    • I don't give a hoot what they think. (Tôi chẳng quan tâmnào đến việc họ nghĩ .)
    • Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "hoot" (danh từ chỉ tiếng kêu hoặc tiếng la ó), không phải "hooter".
hooter

The owl is a nocturnal hooter that lives in the forest.

danh từ
  1. người la hét phản đối; huýt sáo phản đối
  2. còi nhà máy; còi ô tô