snot
/snɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước mũi, chất nhầy trong mũi: Chất lỏng, đặc và nhầy được tiết ra từ mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
- (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm) Kẻ hợm hĩnh, đáng khinh: Một người có thái độ kiêu ngạo, khó chịu và coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- He used a tissue to wipe the snot from his child's nose. (Anh ấy dùng khăn giấy lau nước mũi cho con.)
- The cold weather always gives me a runny nose full of snot. (Thời tiết lạnh luôn khiến tôi chảy nước mũi đầy chất nhầy.)
Danh từ (nghĩa bóng, tiếng lóng):
- Don't be such a snot; you're not better than anyone else here. (Đừng có mà làm ra vẻ ta đây; cậu chẳng hơn gì người khác ở đây cả.)
- That rich kid is a real snot who looks down on everyone. (Đứa nhà giàu đó đúng là một kẻ hợm hĩnh, coi thường tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Snot-nosed" (tính từ, tiếng lóng): Dùng để miêu tả một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi có thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng.
- I won't take orders from some snot-nosed kid. (Tôi sẽ không nghe lệnh từ một đứa nhãi ranh hỗn xược nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Snotty (tính từ):
- Đầy nước mũi: a snotty nose (cái mũi đầy nước mũi).
- Hợm hĩnh, khinh người: a snotty attitude (thái độ khinh người).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (nước mũi): Mucus (chất nhầy), nasal discharge (dịch mũi).
- Nghĩa bóng (kẻ đáng khinh): Snob (kẻ trưởng giả học làm sang), brat (đứa trẻ hư).
Lưu ý sử dụng
- Từ "snot" ở nghĩa đen (chỉ nước mũi) là từ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, có thể dùng các từ như "mucus" hoặc "nasal discharge".
- Khi dùng với nghĩa bóng (chỉ người), "snot" là một từ lóng mang tính xúc phạm rất mạnh, chỉ nên dùng trong các tình huống rất thân mật hoặc khi bày tỏ sự khinh bỉ mạnh mẽ.
danh từ
- vuôi, mũi thò lò
- (từ lóng) thằng chó đểu, thằng đáng khinh