sent
/send/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "send"):
- Đã gửi, đã phái, đã truyền đi: Hình thức quá khứ của động từ "send", dùng để chỉ hành động gửi, phái, hoặc truyền một thứ gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã khiến, đã làm cho (rơi vào trạng thái nào đó): Dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó đã gây ra một phản ứng hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I sent an email to my teacher yesterday. (Tôi đã gửi một email cho giáo viên của tôi ngày hôm qua.)
- The company sent him to work abroad. (Công ty đã phái anh ấy đi làm việc ở nước ngoài.)
- The news sent shockwaves through the community. (Tin tức đã gửi những làn sóng chấn động khắp cộng đồng.)
- The loud noise sent the birds flying away. (Tiếng ồn lớn đã khiến đàn chim bay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sent" (bị động): được gửi đi, bị phái đi.
- The package was sent last week. (Bưu kiện đã được gửi tuần trước.)
"to have sent" (hoàn thành): đã gửi (nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm).
- She has sent her application to three universities. (Cô ấy đã gửi đơn ứng tuyển của mình tới ba trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Send (v): gửi, phái (nguyên mẫu).
- Sender (n): người gửi.
- Sending (n): hành động gửi.
Từ đồng nghĩa
- Dispatched: đã điều động, đã gửi đi (mang tính chính thức, nhanh chóng).
- Transmitted: đã truyền, đã chuyển phát (thường dùng cho tín hiệu, dữ liệu).
- Forwarded: đã chuyển tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này là của động từ gốc "send". "Sent" là dạng quá khứ của chúng.) - Sent away: đã gửi đi, đã đuổi đi. - He sent away for a free sample. (Anh ấy đã gửi thư đặt mua một mẫu thử miễn phí.)
Sent for: đã cho người mời đến, đã gửi đặt mua.
- She felt sick, so we sent for a doctor. (Cô ấy cảm thấy mệt, vì vậy chúng tôi đã cho người đi mời bác sĩ.)
Sent in: đã nộp, đã gửi đến (nơi chính thức).
- Have you sent in your registration form yet? (Bạn đã nộp mẫu đăng ký của mình chưa?)
Sent off: đã gửi đi, đã tiễn đưa.
- We sent him off at the airport. (Chúng tôi đã tiễn anh ấy đi ở sân bay.)
Sent out: đã phân phát, đã toả ra.
- The sun sent out warm rays. (Mặt trời đã toả ra những tia sáng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
- To send someone packing: đuổi ai đó đi ngay lập tức.
- After he was rude to the customers, the manager sent him packing. (Sau khi anh ta thô lỗ với khách hàng, người quản lý đã đuổi việc anh ta ngay.)
ngoại động từ sent
- gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)
- to send word to somebodygửi vài chữ cho ai
- to send a boy a schoolcho một em nhỏ đi học
- cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
- send him victorioussendtrời phụ hộ cho nó thắng trận!
- to send a droughtgiáng xuống nạn hạn hán
- bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
- to send a ball over the treesđá tung quả bóng qua rặng cây
- to send smoke high in the airlàm bốc khói lên cao trong không trung
- đuổi đi, tống đi
- to send somebody about his businesstống cổ ai đi
- làm cho (mê mẩn)
- to send somebody crazylàm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới
- your question has sent me to the dictionarycâu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển
nội động từ
- gửi thư, nhắn
- to send to worn somebodygửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
- to send to somebody to take carenhắn ai phải cẩn thận
Idioms
- to send awaygửi đi
- to send aftercho đi tìm, cho đuổi theo
- to send downcho xuống
- to send forgửi đặt mua
- to send forthtoả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
- to send innộp, giao (đơn từ...)
- to send offgửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
- to send outgửi đi, phân phát
- to send roundchuyền tay, chuyền vòng (vật gì)
- to send uplàm đứng dậy, làm trèo lên
- to send coals to Newcastle(xem) coal
- to send flyingđuổi đi, bắt hối hả ra đi
- to send packingđuổi đi, tống cổ đi
- to send someone to Jerichođuổi ai đi, tống cổ ai đi
- to send to Coventryphớt lờ, không hợp tác với (ai)