brood
/bru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lứa, ổ: Một nhóm động vật non (thường là chim hoặc gia cầm) được sinh ra và được chăm sóc cùng một lúc bởi cùng một bố mẹ.
- Đoàn, bầy, lũ (người, súc vật): Một nhóm người hoặc động vật, thường với hàm ý không tích cực.
- Con cái, lũ con: Các con của một người hoặc một gia đình.
Nội động từ:
- Ấp (trứng): Hành động của chim hoặc gia cầm ngồi lên trứng để giữ ấm cho trứng nở.
- Suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm: Dành thời gian suy nghĩ một cách lo lắng, buồn bã hoặc giận dữ về điều gì đó.
- Bao trùm, bao phủ: (Về một cảm giác, bầu không khí tiêu cực như sự đe dọa, bóng tối, sự yên lặng) hiện diện một cách nặng nề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hen protected her brood from the rain. (Con gà mái bảo vệ ổ con của nó khỏi cơn mưa.)
- She took care of her whole brood of children. (Cô ấy chăm sóc cả lũ con của mình.)
Nội động từ:
- The bird brooded on its eggs for weeks. (Con chim đã ấp trứng trong nhiều tuần.)
- He sat alone, brooding over his failure. (Anh ta ngồi một mình, nghiền ngẫm về thất bại của mình.)
- A sense of dread brooded over the abandoned house. (Một cảm giác sợ hãi bao trùm ngôi nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brood on/over/about something": Suy nghĩ dai dẳng, tiêu cực về một vấn đề.
- It's not healthy to brood over past mistakes. (Suy nghĩ mãi về những lỗi lầm trong quá khứ là không tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Broody (tính từ):
- (Về gà mái) Có bản năng muốn ấp trứng.
- (Về người) Có vẻ trầm tư, u sầu, hay suy nghĩ.
- She's been feeling broody lately. (Gần đây cô ấy có vẻ u sầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: clutch (ổ trứng), litter (lứa, bầy - cho động vật có vú), offspring (con cái), family (gia đình).
- Động từ (nghĩa suy nghĩ): dwell on (nghĩ vẩn vơ về), ruminate (nghiền ngẫm), mull over (suy nghĩ kỹ), fret (lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brood over/on/about: (Đã giải thích ở trên) Suy nghĩ một cách buồn bã hoặc tức giận về điều gì đó.
- He spent the weekend brooding about the argument. (Anh ấy dành cả cuối tuần để nghĩ về cuộc cãi vã.)
Thành ngữ liên quan
- Brood mare: Ngựa cái được nuôi chủ yếu để sinh sản.
- A brood of vipers: Một bầy rắn độc; dùng để chỉ một nhóm người nguy hiểm và độc ác.
danh từ
- lứa, ổ (gà con, chim con...)
- a brood of chickenmột lứa ga con
- đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)
- con cái, lũ con
nội động từ
- ấp (gà)
- suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm
- to brood over one's misfortunesnghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình
- bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...)