pout

/paut/
Học thuật
Thân thiện
pout

The child pouts after being told he cannot have another cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bĩu môi, vẻ mặt hờn dỗi: Hành động trề môi ra ngoài để biểu lộ sự không hài lòng, buồn bã hoặc giận dỗi.
    • (Động vật học) Cá nheo: Một loài da trơn.
  2. Động từ:

    • Bĩu môi, trề môi: Đẩy môi dưới ra phía trước một cách cố ý, thường để thể hiện sự hờn dỗi, tức giận hoặc thất vọng.
    • Tỏ ra hờn dỗi, khó chịu: thái độ hoặc biểu hiện không vui, không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She had a cute pout when she didn't get the toy. ( một cái bĩu môi đáng yêu khi không được món đồ chơi.)
    • He is an expert at catching pout. (Anh ấy chuyên gia bắt cá nheo.)
  • Động từ:

    • Don't pout just because you lost the game. (Đừng bĩu môi chỉ con thua trò chơi.)
    • The child pouted and refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bĩu môi từ chối ăn rau của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a pout": đang hờn dỗi, đang tỏ vẻ khó chịu.
    • She's been in a pout all afternoon since the argument. ( ấy đã hờn dỗi cả buổi chiều kể từ sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouty (tính từ): thói quen bĩu môi, hay làm bộ hờn dỗi.
    • She has a pouty expression in all her photos. ( ấy biểu cảm bĩu môi trong tất cả các bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (biểu cảm):
    • Sulk: sự hờn dỗi, sự giận dỗi.
    • Moue: cái bĩu môi ( phần trang trọng hoặc kiểu cách hơn).
  • Động từ:
    • Sulk: hờn dỗi, giận dỗi.
    • Mope: ủ rũ, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pout out: bĩu/trề môi ra.
    • He pouted out his lip in disappointment. (Anh ta trề môi ra thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lip pout: thường dùng để miêu tả hành động bĩu môi một cách rõ rệt.
    • Her famous lip pout became her signature look. (Cái bĩu môi đặc trưng của ấy đã trở thành dấu ấn riêng.)
pout

The child pouts after being told he cannot have another cookie.

danh từ
  1. (động vật học) cá nheo
  2. cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...)

Idioms

  • to be in the pouts
    hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu
ngoại động từ
  1. bĩu môi
nội động từ
  1. bĩu môi, trề môi
  2. bĩu ra, trề ra (môi)