pout
/paut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bĩu môi, vẻ mặt hờn dỗi: Hành động trề môi ra ngoài để biểu lộ sự không hài lòng, buồn bã hoặc giận dỗi.
- (Động vật học) Cá nheo: Một loài cá da trơn.
Động từ:
- Bĩu môi, trề môi: Đẩy môi dưới ra phía trước một cách cố ý, thường để thể hiện sự hờn dỗi, tức giận hoặc thất vọng.
- Tỏ ra hờn dỗi, khó chịu: Có thái độ hoặc biểu hiện không vui, không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She had a cute pout when she didn't get the toy. (Cô bé có một cái bĩu môi đáng yêu khi không được món đồ chơi.)
- He is an expert at catching pout. (Anh ấy là chuyên gia bắt cá nheo.)
Động từ:
- Don't pout just because you lost the game. (Đừng có bĩu môi chỉ vì con thua trò chơi.)
- The child pouted and refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bĩu môi và từ chối ăn rau của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a pout": đang hờn dỗi, đang tỏ vẻ khó chịu.
- She's been in a pout all afternoon since the argument. (Cô ấy đã hờn dỗi cả buổi chiều kể từ sau cuộc cãi vã.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouty (tính từ): có thói quen bĩu môi, hay làm bộ hờn dỗi.
- She has a pouty expression in all her photos. (Cô ấy có biểu cảm bĩu môi trong tất cả các bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (biểu cảm):
- Sulk: sự hờn dỗi, sự giận dỗi.
- Moue: cái bĩu môi (có phần trang trọng hoặc kiểu cách hơn).
- Động từ:
- Sulk: hờn dỗi, giận dỗi.
- Mope: ủ rũ, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pout out: bĩu/trề môi ra.
- He pouted out his lip in disappointment. (Anh ta trề môi ra vì thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Lip pout: thường dùng để miêu tả hành động bĩu môi một cách rõ rệt.
- Her famous lip pout became her signature look. (Cái bĩu môi đặc trưng của cô ấy đã trở thành dấu ấn riêng.)
danh từ
- (động vật học) cá nheo
- cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...)
Idioms
- to be in the poutshờn dỗi, nhăn nhó khó chịu
ngoại động từ
- bĩu môi
nội động từ
- bĩu môi, trề môi
- bĩu ra, trề ra (môi)