mop
/mɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chổi lau sàn, giẻ lau sàn: Một dụng cụ làm sạch gồm một đầu bằng vật liệu thấm hút (như sợi vải, sợi nhựa) gắn vào một cán dài, dùng để lau sàn nhà.
- Búi tóc rối bù: (Thông tục) Một búi tóc dày, rối hoặc không gọn gàng.
Ngoại động từ:
- Lau, chùi: Hành động làm sạch bề mặt (thường là sàn nhà) bằng cách sử dụng một cây chổi lau sàn ướt.
- Thấm khô, lau khô: Hành động dùng vật thấm hút để làm khô hoặc lau sạch chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used a mop to clean the kitchen floor. (Cô ấy dùng một cây chổi lau sàn để làm sạch sàn bếp.)
- He woke up with his hair in a mop. (Anh ấy thức dậy với một búi tóc rối bù.)
Ngoại động từ:
- Please mop the floor after mopping. (Làm ơn hãy lau sàn sau khi quét.)
- She gently mopped the sweat from his brow with a towel. (Cô ấy nhẹ nhàng lau mồ hôi trên trán anh bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mop up":
- Lau dọn, thu dọn: Hoàn thành việc dọn dẹp sau một sự kiện lớn hoặc dọn sạch phần còn sót lại.
- We need to mop up the water spilled on the table. (Chúng ta cần lau dọn nước đổ trên bàn.)
- (Quân sự) Càn quét, thanh toán: Tiêu diệt hoặc bắt giữ những lực lượng đối phương còn sót lại sau một trận đánh lớn.
- The army was sent in to mop up the remaining rebels. (Quân đội được cử đến để càn quét những kẻ nổi loạn còn sót lại.)
- (Thông tục) Hoàn thành nhanh, xử lý nốt: Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chi tiêu số tiền còn lại một cách nhanh chóng.
- Let's mop up the last of our drinks and go home. (Hãy nốc nốt chỗ đồ uống và về nhà thôi.)
"to mop the floor with someone": (Thông tục) Đánh bại ai một cách dễ dàng và hoàn toàn, áp đảo ai.
- Our debate team mopped the floor with the opposition. (Đội tranh luận của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mophead (n): Người có mái tóc rối bù, xù.
- Mop-like (adj): Có hình dáng hoặc đặc điểm giống một cây chổi lau sàn (thường nói về tóc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chổi lau): Swab, sponge mop.
- Động từ (lau): Swab, wipe, sponge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mop up: (Đã giải thích ở phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Mop over: Lau qua một diện tích.
- He quickly mopped over the counter. (Anh ấy nhanh chóng lau qua mặt quầy.)
Thành ngữ liên quan
- "A mop of hair": Một mái tóc dày và rối.
- The little boy had a mop of curly hair. (Cậu bé có một mái tóc xoăn dày và rối.)
- "Mop and mow": (Cổ, ít dùng) Nhăn mặt, làm những bộ mặt kỳ quặc.
- The clown mopped and mowed to make the children laugh. (Chú hề nhăn nhó làm trò để khiến bọn trẻ cười.)
ngoại động từ
- túi lau sàn, giẻ lau sàn
ngoại động từ
- lau, chùi
- to mop the floorlau sàn
Idioms
- to mop upthu dọn, nhặt nhạnh
- to mop the floor (ground, earth) with someone(từ lóng) hoàn toàn áp đảo ai, có ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn
danh từ
- mops and mow nét mặt nhăn nhó
nội động từ
- to mop and mow nhăn nhó
danh từ
- chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...)