mop

/mɔp/
Học thuật
Thân thiện
mop

She uses a mop to clean the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chổi lau sàn, giẻ lau sàn: Một dụng cụ làm sạch gồm một đầu bằng vật liệu thấm hút (như sợi vải, sợi nhựa) gắn vào một cán dài, dùng để lau sàn nhà.
    • Búi tóc rối bù: (Thông tục) Một búi tóc dày, rối hoặc không gọn gàng.
  2. Ngoại động từ:

    • Lau, chùi: Hành động làm sạch bề mặt (thường sàn nhà) bằng cách sử dụng một cây chổi lau sàn ướt.
    • Thấm khô, lau khô: Hành động dùng vật thấm hút để làm khô hoặc lau sạch chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used a mop to clean the kitchen floor. ( ấy dùng một cây chổi lau sàn để làm sạch sàn bếp.)
    • He woke up with his hair in a mop. (Anh ấy thức dậy với một búi tóc rối bù.)
  • Ngoại động từ:

    • Please mop the floor after mopping. (Làm ơn hãy lau sàn sau khi quét.)
    • She gently mopped the sweat from his brow with a towel. ( ấy nhẹ nhàng lau mồ hôi trên trán anh bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mop up":

    • Lau dọn, thu dọn: Hoàn thành việc dọn dẹp sau một sự kiện lớn hoặc dọn sạch phần còn sót lại.
      • We need to mop up the water spilled on the table. (Chúng ta cần lau dọn nước đổ trên bàn.)
    • (Quân sự) Càn quét, thanh toán: Tiêu diệt hoặc bắt giữ những lực lượng đối phương còn sót lại sau một trận đánh lớn.
      • The army was sent in to mop up the remaining rebels. (Quân đội được cử đến để càn quét những kẻ nổi loạn còn sót lại.)
    • (Thông tục) Hoàn thành nhanh, xử lý nốt: Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chi tiêu số tiền còn lại một cách nhanh chóng.
      • Let's mop up the last of our drinks and go home. (Hãy nốc nốt chỗ đồ uống về nhà thôi.)
  • "to mop the floor with someone": (Thông tục) Đánh bại ai một cách dễ dàng hoàn toàn, áp đảo ai.

    • Our debate team mopped the floor with the opposition. (Đội tranh luận của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mophead (n): Người mái tóc rối bù, .
  • Mop-like (adj): hình dáng hoặc đặc điểm giống một cây chổi lau sàn (thường nói về tóc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chổi lau): Swab, sponge mop.
  • Động từ (lau): Swab, wipe, sponge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mop up: (Đã giải thíchphần 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Mop over: Lau qua một diện tích.
    • He quickly mopped over the counter. (Anh ấy nhanh chóng lau qua mặt quầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A mop of hair": Một mái tóc dày rối.
    • The little boy had a mop of curly hair. (Cậu một mái tóc xoăn dày rối.)
  • "Mop and mow": (Cổ, ít dùng) Nhăn mặt, làm những bộ mặt kỳ quặc.
    • The clown mopped and mowed to make the children laugh. (Chú hề nhăn nhó làm trò để khiến bọn trẻ cười.)
mop

She uses a mop to clean the kitchen floor.

ngoại động từ
  1. túi lau sàn, giẻ lau sàn
ngoại động từ
  1. lau, chùi
    • to mop the floor
      lau sàn

Idioms

  • to mop up
    thu dọn, nhặt nhạnh
  • to mop the floor (ground, earth) with someone
    (từ lóng) hoàn toàn áp đảo ai, ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn
danh từ
  1. mops and mow nét mặt nhăn nhó
nội động từ
  1. to mop and mow nhăn nhó
danh từ
  1. chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...)