mow
/mou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt (cỏ, lúa) bằng dụng cụ: Hành động cắt ngang thân cây cỏ, lúa, hoặc các loại cây thân thảo tương tự, thường bằng máy cắt cỏ, liềm hoặc lưỡi hái.
- (Nghĩa bóng) Tàn sát, hạ gục hàng loạt: Dùng để miêu tả việc tiêu diệt hoặc đánh bại nhiều người hoặc vật một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to mow the lawn this weekend. (Tôi cần phải cắt cỏ vào cuối tuần này.)
- Farmers used to mow the wheat with scythes. (Nông dân ngày xưa thường gặt lúa mì bằng liềm.)
- The machine gun fire mowed down the advancing soldiers. (Hỏa lực từ súng máy đã tàn sát những người lính đang tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mow down" (phrasal verb): Cắt ngã, tàn sát, hạ gục (nhiều người/vật).
- The speeding car mowed down the pedestrian. (Chiếc xe phóng nhanh đã cán ngã người đi bộ.)
- The champion mowed down all his opponents. (Nhà vô địch đã hạ gục tất cả các đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mower (danh từ): Máy cắt cỏ, người cắt cỏ.
- a lawn mower (máy cắt cỏ)
- Mown (quá khứ phân từ): Đã được cắt.
- the newly mown grass (bãi cỏ mới được cắt)
Từ đồng nghĩa
- Cut: Cắt.
- Trim: Tỉa, xén.
- Scythe: Gặt bằng liềm (động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mow down: (Đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "mow".
danh từ
- đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
- nơi để rơm rạ
danh từ
- cái bĩu môi, cái nhăn mặt
nội động từ
- bĩu môi, nhăn mặt
ngoại động từ mowed; mowed; mown
- cắt, gặt (bằng liềm, hái)
Idioms
- to mow down
- to mow offcắt (cỏ)