mow

/mou/
Học thuật
Thân thiện
mow

The girl began to mow the lawn on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt (cỏ, lúa) bằng dụng cụ: Hành động cắt ngang thân cây cỏ, lúa, hoặc các loại cây thân thảo tương tự, thường bằng máy cắt cỏ, liềm hoặc lưỡi hái.
    • (Nghĩa bóng) Tàn sát, hạ gục hàng loạt: Dùng để miêu tả việc tiêu diệt hoặc đánh bại nhiều người hoặc vật một cách dễ dàng nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to mow the lawn this weekend. (Tôi cần phải cắt cỏ vào cuối tuần này.)
    • Farmers used to mow the wheat with scythes. (Nông dân ngày xưa thường gặt lúa mì bằng liềm.)
    • The machine gun fire mowed down the advancing soldiers. (Hỏa lực từ súng máy đã tàn sát những người lính đang tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mow down" (phrasal verb): Cắt ngã, tàn sát, hạ gục (nhiều người/vật).
    • The speeding car mowed down the pedestrian. (Chiếc xe phóng nhanh đã cán ngã người đi bộ.)
    • The champion mowed down all his opponents. (Nhàđịch đã hạ gục tất cả các đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mower (danh từ): Máy cắt cỏ, người cắt cỏ.
    • a lawn mower (máy cắt cỏ)
  • Mown (quá khứ phân từ): Đã được cắt.
    • the newly mown grass (bãi cỏ mới được cắt)
Từ đồng nghĩa
  • Cut: Cắt.
  • Trim: Tỉa, xén.
  • Scythe: Gặt bằng liềm (động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mow down: (Đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "mow".
mow

The girl began to mow the lawn on a sunny afternoon.

danh từ
  1. đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
  2. nơi để rơm rạ
danh từ
  1. cái bĩu môi, cái nhăn mặt
nội động từ
  1. bĩu môi, nhăn mặt
ngoại động từ mowed; mowed; mown
  1. cắt, gặt (bằng liềm, hái)

Idioms

  • to mow down
  • to mow off
    cắt (cỏ)