maw
/mɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạ dày của động vật, đặc biệt là động vật ăn thịt: Chỉ bộ phận tiêu hóa, thường gắn với hình ảnh một con vật háu ăn.
- Miệng hoặc họng rộng của một con vật: Thường dùng để mô tả cái miệng mở rộng, đáng sợ của các loài thú dữ, cá lớn, hoặc sinh vật huyền thoại.
- (Cách dùng hài hước hoặc cường điệu) Dạ dày hoặc miệng của người: Dùng để chỉ một cách hình tượng và thường mang ý chê bai về sự tham ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whale's maw opened wide to swallow the krill. (Cái mồm của con cá voi mở rộng để nuốt nhuyễn thể.)
- The food disappeared into the dog's maw. (Thức ăn biến mất vào trong dạ dày của con chó.)
- He's always stuffing his maw with snacks. (Anh ta lúc nào cũng nhét đầy bụng bằng đồ ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the maw of something": Dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó to lớn, đen tối, hoặc nguy hiểm có thể nuốt chửng mọi thứ.
- The city was swallowed by the maw of war. (Thành phố bị nuốt chửng bởi họng súng của chiến tranh.)
- The wreckage fell into the maw of the volcano. (Đống đổ nát rơi vào miệng núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Maw không có dạng biến thể phổ biến. Đây là một từ cụ thể và ít biến đổi.
- Gullet (n): Thực quản, cổ họng (nghĩa tương tự nhưng mang tính kỹ thuật/y học hơn).
- Jaws (n): Hàm, quai hàm (thường dùng ở số nhiều, nhấn mạnh phần miệng có răng).
Từ đồng nghĩa
- Stomach (n): Dạ dày (nghĩa chung, trung lập hơn).
- Gullet (n): Họng, thực quản.
- Trap (n, lóng): Mồm (từ lóng thông tục cho miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "maw".
Thành ngữ liên quan
- To fill one's maw: Nhét đầy bụng, ăn một cách tham lam.
- He did nothing but fill his maw all day. (Hắn chẳng làm gì cả ngày ngoài việc nhét đầy bụng.)
- The maw of hell: Miệng địa ngục (một cách diễn đạt mang tính văn học, tôn giáo để mô tả nơi đáng sợ, hủy diệt).
- It felt like being dragged into the maw of hell. (Cảm giác như bị kéo vào miệng địa ngục.)
danh từ
- dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại)
- (đùa cợt) dạ dày (người)
- to fill one's mawnhét đầy bụng
- diều (chim)
- mồm, họng (của con vật háu ăn)