gob

/gɔb/
Học thuật
Thân thiện
gob

A sailor wipes his gob with a handkerchief.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu Mỹ):

    • Thủy thủ, lính thủy: Một từ lóng để chỉ một người đàn ông phục vụ trong hải quân hoặc làm thủy thủ.
    • Cục, đám (chất nhầy, đờm): Một lượng nhỏ, thường đặc dính, của một chất nào đó, đặc biệt đờm.
    • Mồm, miệng (từ lóng): Một cách thô tục để chỉ cái miệng.
  2. Động từ (hiếm gặp):

    • Khạc nhổ: Hành động nhổ ra, đặc biệt đờm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thủy thủ):
    • He spent twenty years as a gob in the Navy. (Ông ấy đã trải qua hai mươi năm làm thủy thủ trong Hải quân.)
  • Danh từ (nghĩa cục đờm):
    • He cleared his throat and spat a gob of phlegm into the handkerchief. (Anh ta hắng giọng khạc một cục đờm vào chiếc khăn tay.)
    • There was a gob of gum stuck under the desk. ( một cục kẹo cao su dính dưới bàn.)
  • Danh từ (nghĩa mồm):
    • Shut your gob! (Câm mồm lại!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gob" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thô lỗ. Khi dùng với nghĩa "miệng", mang tính xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
  • Trong tiếng Anh-Anh, từ này ít phổ biến hơn thường chỉ được dùng với nghĩa "cục" (như - một cục nước bọt).
Biến thể từ gần giống
  • Gobbet (danh từ): Một mẩu hoặc miếng nhỏ, đặc biệt thức ăn hoặc văn bản.
    • He read a gobbet of poetry. (Anh ấy đọc một đoạn thơ ngắn.)
  • Gobsmacked (tính từ, tiếng lóng Anh-Anh): Cực kỳ ngạc nhiên, sửng sốt.
    • I was gobsmacked by the news. (Tôi sửng sốt trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy thủ: Sailor, seaman, mariner.
  • Cục, đám: Blob, lump, glob, clump.
  • Mồm (thô tục): Mouth, trap, cakehole (lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gob up (không phổ biến): Làm bẩn bằng chất dính nhầy.
    • The child gobbed up the window with candy. (Đứa trẻ làm bẩn cửa sổ bằng kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut your gob!: Một câu ra lệnh thô lỗ có nghĩa "Hãy im miệng lại!" hoặc "Câm mồm đi!".
  • Gob stopped: Bị làm cho câm miệng, không nói được nữa (do ngạc nhiên hoặc sốc).
    • The shocking revelation left him gob stopped. (Sự tiết lộ gây sốc khiến anh ta câm nín.)
gob

A sailor wipes his gob with a handkerchief.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
  2. cục đờm
  3. (từ lóng) mồm
nội động từ
  1. khạc nhổ