cab
/kæb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tắc xi: Một chiếc ô tô (thường có đồng hồ tính tiền) được lái bởi một tài xế chuyên chở hành khách đến điểm họ muốn với một mức giá.
- Buồng lái: Khoang kín, thường ở phía trước, nơi người lái ngồi để điều khiển phương tiện như xe tải, máy kéo, đầu máy xe lửa hoặc cần cẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (xe tắc xi):
- We hailed a cab to get to the airport. (Chúng tôi vẫy một chiếc taxi để ra sân bay.)
- The cab fare from downtown to the hotel was reasonable. (Giá cước taxi từ trung tâm thành phố đến khách sạn là hợp lý.)
- Danh từ (buồng lái):
- The truck driver spent long hours in his cab. (Tài xế xe tải dành nhiều giờ trong buồng lái của mình.)
- He climbed into the cab of the locomotive. (Anh ấy trèo lên buồng lái của đầu máy xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hail a cab": Vẫy tay để gọi một chiếc taxi.
- It's raining, so it's hard to hail a cab. (Trời đang mưa nên rất khó để gọi taxi.)
- "Cab driver": Tài xế taxi.
- The cab driver knew a shortcut to avoid the traffic jam. (Tài xế taxi biết một đường tắt để tránh kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxicab (n): Từ đầy đủ hơn cho "cab", có nghĩa là xe taxi.
- The hotel concierge called a taxicab for us. (Nhân viên tiếp tân khách sạn đã gọi một chiếc taxi cho chúng tôi.)
- Cabby/Cabbie (n, thân mật): Tài xế taxi.
- The friendly cabby told us interesting stories about the city. (Anh tài xế taxi thân thiện kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thú vị về thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Taxi (n): Xe taxi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Taxicab (n): Xe taxi.
- Hack (n, tiếng lóng Mỹ): Xe taxi hoặc tài xế taxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cab it (cụm động từ, thân mật): Đi bằng taxi.
- The subway is closed, so we'll have to cab it home. (Tàu điện ngầm đã đóng cửa, vì vậy chúng ta sẽ phải bắt taxi về nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cab" một cách riêng biệt.)
danh từ
- xe tắc xi; xe ngựa thuê
- (ngành đường sắt) buồng lái
- cabin, buồng lái (ở xe vận tải)
nội động từ
- đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê