cab

/kæb/
Học thuật
Thân thiện
cab

Un cocher conduit son cab dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ngựa thuê, xe ngựa công cộng: Phương tiện vận chuyển công cộng ngựa kéo, có người đánh xe ngồivị trí cao phía sau xe, thường được thuê để chở khách.
    • Xe cáp: Từ chỉ loại xe ngựa chở khách có người đánh xe ngồivị trí cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont pris un cab pour se rendre à la gare. (Họ đã bắt một xe ngựa thuê để đến nhà ga.)
    • Au XIXe siècle, le cab était un moyen de transport courant à Paris. (Vào thế kỷ 19, xe cápmột phương tiện giao thông phổ biến ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocher de cab": người đánh xe ngựa thuê.
    • Le cocher de cab attendait les clients sur la place. (Người đánh xe ngựa thuê đang chờ khách trên quảng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabriolet (n.m): Một loại xe ngựa nhẹ, mui trần. Đâytừ nguyên gốc được rút ngắn thành "cab".
  • Fiacre (n.m): Một loại xe ngựa bốn bánh, thường được thuê, tương tự như "cab".
Từ đồng nghĩa
  • Voiture de place: xe ngựa đỗbến chờ khách.
  • Hansom cab: (từ tiếng Anh) một kiểu xe ngựa thuê phổ biến thế kỷ 19, với người đánh xe ngồi cao phía sau.
Lưu ý
  • Từ "cab" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa lịch sử này. Để chỉ taxi ô hiện đại, người ta dùng từ "taxi".
  • Không nhầm lẫn với từ "cabine" (buồng, ca-bin) hay từ tiếng Anh "cab" chỉ taxi.
cab

Un cocher conduit son cab dans la rue.

danh từ giống đực
  1. xe cáp (người đánh xe ngồi caophía sau xe)