accabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đè nặng, làm choáng ngợp: Gây ra một gánh nặng về thể chất hoặc tinh thần, khiến ai đó cảm thấy quá sức, kiệt quệ hoặc bị áp đảo.
- Dồn dập, trút lên: Hành động liên tục và với cường độ mạnh, chẳng hạn như trách móc, tấn công bằng lời nói, hoặc ban cho quá nhiều thứ cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Bị thuế má đè nặng.)
- (Cái nóng làm chúng tôi kiệt sức.)
- (Chửi bới ai dồn dập.)
- (Dồn ân huệ cho ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accabler sous le poids de...": Bị đè bẹp dưới sức nặng của (vật lý hoặc tinh thần).
- Il est accablé sous le poids des responsabilités. (Anh ấy bị đè nặng bởi gánh nặng trách nhiệm.)
- "Accabler de reproches": Trút lên ai đó hàng loạt lời trách móc.
- Elle l'a accablé de reproches après son retard. (Cô ấy đã trút lên anh ta hàng loạt lời trách móc sau khi anh ta đến muộn.)
- "Un silence accablant": Sự im lặng đầy áp lực, khiến người ta cảm thấy nặng nề hoặc có lỗi.
- Son accusation fut suivie d'un silence accablant. (Lời buộc tội của cô ấy được tiếp nối bởi một sự im lặng đầy áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Accablant, -e (tính từ): Nặng nề, choáng ngợp, khủng khiếp.
- Une chaleur accablante. (Cơn nóng khủng khiếp.)
- Une preuve accablante. (Một bằng chứng không thể chối cãi [nghĩa bóng: đè bẹp].)
- Accablement (danh từ): Sự mệt mỏi kiệt quệ, tình trạng bị đè nặng.
- Tomber dans l'accablement. (Rơi vào tình trạng suy sụp/kiệt quệ.)
Từ đồng nghĩa
- Accabler (nghĩa "đè nặng"): Accabler, écraser, oppresser, surcharger, abattre.
- Accabler (nghĩa "dồn dập"): Accabler, assaillir, bombarder, couvrir, submerger.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương thường sử dụng giới từ "de" hoặc "sous".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với "accabler". Hành động được diễn đạt trực tiếp qua cấu trúc "accabler quelqu'un de/sous...")
ngoại động từ
- đè nặng
- Être accablé d'impôtsbị thuế má đè nặng.
- dồn, dồn dập
- Accabler quelqu'un d'injureschửi bới ai dồn dập
- Accabler qqn de bienfaitsdồn ân huệ cho ai