acabit

Học thuật
Thân thiện
acabit

Un homme de cet acabit ne peut être digne de confiance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản chất, tính cách: "acabit" dùng để chỉ bản chất, phẩm chất hoặc loại tính cách của một người hoặc một vật. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích, dùng để phân loại một cách không mấy thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je ne supporte pas les gens de cet acabit. (Tôi không chịu nổi những người bản chất như thế.)
    • Il a montré son véritable acabit lors de la dispute. (Anh ta đã bộc lộ bản chất thật sự của mình trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du même acabit": cùng một giuộc, cùng một loại (thường chỉ người hoặc vật phẩm chất, tính cách tương tự, thườngtiêu cực).
    • Ces deux escrocs sont du même acabit. (Hai tên lừa đảo này cùng một giuộc.)
    • Il a acheté un vase et des assiettes du même acabit. (Anh ấy đã mua một cái bình những cái đĩa cùng một loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nature (n.f): bản chất, tự nhiên (nghĩa rộng trung tính hơn).
  • Caractère (n.m): tính cách, tính nết.
  • Espèce (n.f): loại, hạng (cũng có thể dùng với nghĩa xấu, tương tự như "acabit").
Từ đồng nghĩa
  • Sorte (n.f): loại, hạng.
  • Qualité (n.f): phẩm chất, tính chất (có thể trung tính hoặc tích cực).
  • Genre (n.m): loại, kiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "acabit" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói thông thường. thường xuất hiện trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Cụm từ "du même acabit" phổ biến hơn nhiều so với việc dùng từ "acabit" một mình.
acabit

Un homme de cet acabit ne peut être digne de confiance.

danh từ giống đực
  1. bản chất, tính cách
    • du même acabit
      cùng một giuộc

Từ có nhắc đến "acabit"