accablant

Học thuật
Thân thiện
accablant

La chaleur accablante nous force à chercher de l'ombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đè nặng, nặng trĩu, áp đảo: Chỉ một thứ đó sức nặng hoặc sức ảnh hưởng lớn đến mức làm người ta mệt mỏi, khó chịu hoặc không thể chống đỡ.
    • Hừng hực, oi ả, ngột ngạt: Dùng để mô tả cái nóng dữ dội, khó chịu đến mức làm người ta kiệt sức.
    • (Nghĩa bóng) Không thể chối cãi, hùng hồn, áp đảo: Chỉ một bằng chứng, lý lẽ hoặc sự thật quá rõ ràng mạnh mẽ đến mức không thể bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le silence dans la pièce était accablant. (Sự im lặng trong căn phòng thật nặng nề/ngột ngạt.)
    • Ils supportent une charge de travail accablante. (Họ đang gánh một khối lượng công việc đè nặng.)
    • Nous avons fui la chaleur accablante de la ville. (Chúng tôi đã trốn khỏi cái nóng hừng hực/oi ả của thành phố.)
    • Le procureur a présenté des preuves accablantes contre l'accusé. (Công tố viên đã đưa ra những bằng chứng không thể chối cãi/hùng hồn chống lại bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une majorité accablante": Một đa số áp đảo, vượt trội hẳn.
    • Le candidat a remporté l'élection avec une majorité accablante. (Ứng viên đã thắng cử với một đa số áp đảo.)
  • "Un témoignage accablant": Một lời khai sức nặng, gây bất lợi nghiêm trọng.
    • Son propre ami a fourni un témoignage accablant à la police. (Chính người bạn của anh ta đã cung cấp một lời khai sức nặng cho cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Accabler (động từ): làm choáng ngợp, làm quỵ ngã, chất lên, trút lên.
    • Les problèmes l'accablent. (Những vấn đề làm anh ta quỵ ngã.)
  • Accablement (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán nản, tình trạng bị đè nặng.
    • Il est tombé dans un profond accablement après la nouvelle. (Anh ấy rơi vào một sự chán nản sâu sắc sau tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrasant: đè bẹp, áp đảo (nghĩa bóng).
  • Accaparant: chiếm hết thời gian, làm mệt mỏi.
  • Irréfutable: không thể bác bỏ (dành cho bằng chứng).
  • Étouffant: ngột ngạt (dành cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Léger: nhẹ nhàng.
  • Supportable: có thể chịu đựng được.
  • Faible: yếu ớt, không thuyết phục (dành cho bằng chứng).
accablant

La chaleur accablante nous force à chercher de l'ombre.

tính từ
  1. đè nặng, nặng trĩu
    • Fardeau accablant
      gánh nặng trĩu
  2. hừng hực
    • Chaleur accablante
      nóng hừng hực.
  3. (bóng) không chối cãi được
    • Preuve accablante
      chứng cớ không chối cãi được

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accablant"