accablant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đè nặng, nặng trĩu, áp đảo: Chỉ một thứ gì đó có sức nặng hoặc sức ảnh hưởng lớn đến mức làm người ta mệt mỏi, khó chịu hoặc không thể chống đỡ.
- Hừng hực, oi ả, ngột ngạt: Dùng để mô tả cái nóng dữ dội, khó chịu đến mức làm người ta kiệt sức.
- (Nghĩa bóng) Không thể chối cãi, hùng hồn, áp đảo: Chỉ một bằng chứng, lý lẽ hoặc sự thật quá rõ ràng và mạnh mẽ đến mức không thể bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le silence dans la pièce était accablant. (Sự im lặng trong căn phòng thật nặng nề/ngột ngạt.)
- Ils supportent une charge de travail accablante. (Họ đang gánh một khối lượng công việc đè nặng.)
- Nous avons fui la chaleur accablante de la ville. (Chúng tôi đã trốn khỏi cái nóng hừng hực/oi ả của thành phố.)
- Le procureur a présenté des preuves accablantes contre l'accusé. (Công tố viên đã đưa ra những bằng chứng không thể chối cãi/hùng hồn chống lại bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une majorité accablante": Một đa số áp đảo, vượt trội hẳn.
- Le candidat a remporté l'élection avec une majorité accablante. (Ứng viên đã thắng cử với một đa số áp đảo.)
- "Un témoignage accablant": Một lời khai có sức nặng, gây bất lợi nghiêm trọng.
- Son propre ami a fourni un témoignage accablant à la police. (Chính người bạn của anh ta đã cung cấp một lời khai có sức nặng cho cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Accabler (động từ): làm choáng ngợp, làm quỵ ngã, chất lên, trút lên.
- Les problèmes l'accablent. (Những vấn đề làm anh ta quỵ ngã.)
- Accablement (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán nản, tình trạng bị đè nặng.
- Il est tombé dans un profond accablement après la nouvelle. (Anh ấy rơi vào một sự chán nản sâu sắc sau tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Écrasant: đè bẹp, áp đảo (nghĩa bóng).
- Accaparant: chiếm hết thời gian, làm mệt mỏi.
- Irréfutable: không thể bác bỏ (dành cho bằng chứng).
- Étouffant: ngột ngạt (dành cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Léger: nhẹ nhàng.
- Supportable: có thể chịu đựng được.
- Faible: yếu ớt, không thuyết phục (dành cho bằng chứng).
tính từ
- đè nặng, nặng trĩu
- Fardeau accablantgánh nặng trĩu
- hừng hực
- Chaleur accablantenóng hừng hực.
- (bóng) không chối cãi được
- Preuve accablantechứng cớ không chối cãi được