cabale

Học thuật
Thân thiện
cabale

Une vieille femme lit un livre sur la cabale dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pháp truyền kinh thánh (của người Do Thái): Chỉ truyền thống bí truyền về giải thích kinh thánh các bí ẩn vũ trụ trong Do Thái giáo.
    • Pháp thuật, thuật phù thủy: Chỉ việc thực hành ma thuật hoặc bùa chú, thường mang ý nghĩa huyền bí hoặc tà thuật.
    • Âm mưu, mưu đồ bí mật: Chỉ một âm mưu hay một nhóm người bí mật âm mưu chống lại ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il étudie la cabale depuis des années. (Anh ấy nghiên cứu pháp truyền kinh thánh Do Thái đã nhiều năm.)
    • On l'accuse de pratiquer la cabale. (Người ta buộc tội anh ta thực hành pháp thuật.)
    • Une cabale se trame contre le ministre. (Một âm mưu đang được dệt nên chống lại vị bộ trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être l'objet d'une cabale": là mục tiêu của một âm mưu.

    • Le journaliste estime être l'objet d'une cabale. (Nhà báo cho rằng mìnhmục tiêu của một âm mưu.)
  • "dresser une cabale contre quelqu'un": dựng nên một âm mưu chống lại ai đó.

    • Ses rivaux ont dressé une cabale contre lui. (Những đối thủ của ông ta đã dựng nên một âm mưu chống lại ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabaler (động từ): âm mưu, mưu đồ.

    • Ils cabalent pour le renverser. (Họ đang âm mưu để lật đổ ông ta.)
  • Cabaleur, cabaleuse (danh từ): kẻ âm mưu.

    • Méfie-toi, c'est une cabaleuse. (Hãy coi chừng, cô tamột kẻ âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Complot (danh từ): âm mưu.
  • Conjuration (danh từ): âm mưu, mưu đồ (thường tính chất bí mật tội lỗi).
  • Magie noire (cụm danh từ): ma thuật đen, phù thủy.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie cabale!": Đó quả là một âm mưu thực sự! (Thường dùng để chỉ một chiến dịch bôi nhọ hoặc chống đối tổ chức).
    • Tous ces articles négatifs, c'est une vraie cabale! (Tất cả những bài báo tiêu cực này, quả là một âm mưu thực sự!)
cabale

Une vieille femme lit un livre sur la cabale dans une bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. pháp truyền kinh thánh (của người Do Thái)
  2. pháp thuật
  3. âm mưu

Từ chứa "cabale"

Từ có nhắc đến "cabale"