cobol

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngôn ngữ lập trình COBOL: Một ngôn ngữ lập trình máy tính cấp cao, được thiết kế chủ yếu để sử dụng trong các ứng dụng kinh doanh, thương mại tài chính. Tên gọiviết tắt của "COmmon Business-Oriented Language".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce programme a été écrit en COBOL. (Chương trình này được viết bằng ngôn ngữ COBOL.)
    • Le COBOL est encore utilisé dans de nombreux systèmes bancaires. (COBOL vẫn được sử dụng trong nhiều hệ thống ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Programmer en COBOL": lập trình bằng ngôn ngữ COBOL.

    • Il a appris à programmer en COBOL à l'université. (Anh ấy đã học lập trình bằng COBOLtrường đại học.)
  • "Un compilateur COBOL": một trình biên dịch COBOL.

    • Ce logiciel inclut un compilateur COBOL moderne. (Phần mềm này bao gồm một trình biên dịch COBOL hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • COBOListe (danh từ): lập trình viên COBOL, người chuyên lập trình bằng ngôn ngữ COBOL.
    • On recherche un COBOListe expérimenté pour maintenir l'ancien système. (Người ta đang tìm một lập trình viên COBOLkinh nghiệm để bảo trì hệ thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Langage de programmation COBOL: ngôn ngữ lập trình COBOL (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
danh từ giống đực
  1. ngôn ngữ cobon (dùng trong máy tính)

Từ chứa "cobol"