couple

/'kʌpl/
Học thuật
Thân thiện
couple

Une femme bat sa couple après avoir blessé son ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đôi, cặp: Một nhóm gồm hai người hoặc hai vật được xem xét cùng nhau, thường mối liên hệ với nhau.
    • (Trong một số ngữ cảnh ) Sự hối hận, sự ăn năn: Nghĩa này xuất hiện trong thành ngữ cổ "battre sa couple".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils forment un beau couple. (Họ tạo thành một đôi đẹp.)
    • J'ai acheté un couple de chaises. (Tôi đã mua một đôi ghế.)
    • Dans l'expression ancienne "battre sa couple", le mot prend un sens différent. (Trong thành ngữ "battre sa couple", từ này mang một nghĩa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En couple": Đang trong một mối quan hệ lãng mạn, sống chung như một đôi.

    • Ils vivent en couple depuis cinq ans. (Họ sống chung như một đôi đã được năm năm.)
  • "Un couple de...": Một cặp, một đôi (vật).

    • Il a reçu un couple de pigeons comme cadeau. (Anh ấy nhận được một cặp bồ câu làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoupler (động từ): Ghép đôi, nối lại với nhau.

    • Accoupler des wagons de train. (Nối các toa tàu hỏa với nhau.)
  • Couplage (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự kết hợp.

    • Le couplage de ces deux idées est intéressant. (Sự kết hợp của hai ý tưởng này thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Paire (danh từ giống cái): Đôi, cặp (thường dùng cho vật giống hệt nhau).
  • Duo (danh từ giống đực): Đôi, cặp (thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Battre sa couple: (Thành ngữ cổ) Tỏ ra hối hận, ăn năn.
    • Après sa méprise, il a battre sa couple. (Sau sai lầm của mình, anh ta đã phải tỏ ra hối hận.)
couple

Une femme bat sa couple après avoir blessé son ami.

danh từ giống cái
  1. (Battre sa couple) tỏ ra hối hận; hối lỗi