copal
/'koupəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhựa copan: Một loại nhựa cây hóa thạch hoặc bán hóa thạch, cứng, trong suốt hoặc mờ, thường có màu vàng nhạt đến nâu. Nó được sử dụng chủ yếu để làm vecni và trong công nghiệp sơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les artistes utilisaient autrefois le copal pour fabriquer des vernis. (Các nghệ nhân ngày xưa đã sử dụng nhựa copan để chế tạo vecni.)
- On a trouvé des morceaux de copal dans cette région. (Người ta đã tìm thấy những mảnh nhựa copan ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"copal fossile": copan hóa thạch. Loại copan cổ nhất, được khai quật từ lòng đất.
- Le copal fossile est plus dur que la résine fraîche. (Nhựa copan hóa thạch cứng hơn nhựa cây tươi.)
"copal jeune" hoặc "copal récent": copan non. Loại nhựa còn tương đối mới, chưa hóa thạch hoàn toàn.
- Le copal jeune est parfois confondu avec l'ambre. (Nhựa copan non đôi khi bị nhầm lẫn với hổ phách.)
Biến thể và từ liên quan
- Résine (n.f): nhựa cây. Từ chung chỉ các loại nhựa thực vật.
- Ambre (n.m): hổ phách. Một loại nhựa cây hóa thạch lâu đời hơn và thường được đánh giá cao hơn copan.
- Vernis au copal (n.m): vecni làm từ copan. Một loại vecni cứng và bóng.
Từ đồng nghĩa
- Résine fossile: nhựa hóa thạch. (Từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.)
- Élémi (n.m): nhựa élémi. Một loại nhựa cây khác, có tính chất hơi giống nhưng thường mềm hơn và có mùi thơm đặc trưng.
danh từ giống đực
- nhựa copan