cupule
/'kju:pju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Đấu: Một cấu trúc hình chén hoặc hình cốc, thường cứng và có vảy, bao bọc một phần hoặc toàn bộ gốc của một số loại quả, đặc biệt là quả sồi và quả dẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cupule du gland est très caractéristique. (Đấu của quả sồi rất đặc trưng.)
- On reconnaît certaines espèces d'arbres à la forme de leur cupule. (Người ta nhận ra một số loài cây nhờ hình dạng đấu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật, hình thái của "cupule" (đấu) có thể là một đặc điểm quan trọng để xác định loài.
- La description botanique précise toujours la taille et la texture de la cupule. (Mô tả thực vật học luôn nêu rõ kích thước và kết cấu của đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cupulé, cupulée (tính từ): Có đấu, mang đấu.
- Un fruit cupulé. (Một quả có đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Involucre (danh từ giống đực): Bao chung, tổng bao (một cấu trúc khác của thực vật, có thể bao quanh một cụm hoa, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "cupule").
Các cụm từ liên quan
- Cupule glandifère: Đấu mang quả sồi.
- Cupule épineuse: Đấu có gai (thường gặp ở một số loài dẻ).
danh từ giống cái
- (thực vật học) đấu (ở gốc quá các cây sồi dẻ)