copule

Học thuật
Thân thiện
copule

Le mot "copule" est un terme important en linguistique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Từ nối, hệ từ: Trong ngôn ngữ học, "copule" là một từ hoặc một phần tử ngữ pháp chức năng kết nối chủ ngữ với vị ngữ trong một câu, thường để biểu thị một trạng thái hoặc mối quan hệ. không diễn tả hành động thườngcác động từ như "être" (là), "devenir" (trở thành), "paraître" (có vẻ như).
    • (Lôgic) Phép nối, hệ từ: Trong lôgic học, "copule" chỉ mối liên hệ giữa chủ từ thuộc từ trong một mệnh đề, thường được biểu thị bằng từ "là".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En français, le verbe "être" est souvent utilisé comme copule. (Trong tiếng Pháp, động từ "être" thường được dùng làm từ nối.)
    • La copule dans la phrase "Le ciel est bleu" est le mot "est". (Từ nối trong câu "Bầu trờimàu xanh" là từ "est".)
    • En logique, la copule est essentielle pour former une proposition. (Trong lôgic, phép nốiyếu tố thiết yếu để tạo thành một mệnh đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copule verbale": Động từ nối. Chỉ những động từ đóng vai trò kết nối chủ ngữ bổ ngữ, không diễn tả hành động cụ thể.

    • "Devenir" et "sembler" sont des copules verbales. ("Devenir" "sembler" là những động từ nối.)
  • Absence de copule: Sự vắng mặt của từ nối. Một hiện tượng trong một số ngôn ngữ hoặc cấu trúc câu nơi từ nối không được sử dụng.

    • En russe, la copule est souvent absente au présent. (Trong tiếng Nga, từ nối thường vắng mặtthì hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Copulatif, copulative (adj): (thuộc về) từ nối, tính chất nối kết.

    • Une phrase copulative. (Một câu từ nối.)
  • Copuler (động từ): Giao phối, kết hợp. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chủ yếu dùng trong sinh học, cần tránh nhầm lẫn với "copule" trong ngôn ngữ học).

Từ đồng nghĩa
  • Lien: Mối liên kết, sự liên hệ.
  • Verbe d'état: Động từ chỉ trạng thái (một nhóm động từ thường đóng vai trò làm từ nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "copule" trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copule" với nghĩa ngôn ngữ học/lôgic học)

copule

Le mot "copule" est un terme important en linguistique.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) lôgic hệ từ

Từ chứa "copule"

Từ có nhắc đến "copule"