cupule

/'kju:pju:l/
Học thuật
Thân thiện
cupule

An acorn rests securely in its rough, brown cupule on a mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Quả đấu: Một cấu trúc hình chén hoặc hình bát, thường cứng vảy, bao bọc hoặc đỡ lấy một số loại quả, đặc biệt quả sồi (acorn).
    • (Động vật học) Bộ phận hình chén, ổ hình chén: Một cấu trúc hình dạng giống cái chén nhỏ, được tìm thấymột số loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The acorn sits securely in its rough, scaly cupule. (Quả sồi nằm chắc chắn trong quả đấu sần sùi, vảy của .)
    • Botanists study the cupule to help classify different species of oak. (Các nhà thực vật học nghiên cứu quả đấu để giúp phân loại các loài sồi khác nhau.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The fly uses the cupules on its feet to adhere to smooth surfaces. (Con ruồi sử dụng các bộ phận hình chén trên chân để bám vào các bề mặt trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc hình chén trong hóa thạch: Trong cổ sinh vật học, "cupule" có thể chỉ các cấu trúc hình chén hóa thạch từ các loài thực vật cổ đại.
    • The fossilized cupule provides clues about early seed plant evolution. (Quả đấu hóa thạch cung cấp manh mối về sự tiến hóa của thực vật hạt sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupular (tính từ): hình dạng giống cái chén hoặc liên quan đến quả đấu.
    • The cupular structure protects the developing seed. (Cấu trúc hình chén bảo vệ hạt đang phát triển.)
  • Acorn cup (danh từ): Một cách gọi thông thường khác cho "cupule" của quả sồi.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong thực vật học): Acorn cup (chén quả sồi), involucre (bao chung - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • (Trong động vật học): Sucker (cơ quan hút, giác hút - trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "cupule" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học động vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể được dịch "quả đấu", "bao chén", hoặc "cấu trúc hình chén" để phù hợp.
cupule

An acorn rests securely in its rough, brown cupule on a mossy forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) quả đấu
  2. (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén

Từ gần giống