copula

/'kɔpjulə/
Học thuật
Thân thiện
copula

The word "is" functions as a copula in that sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Hệ từ, động từ nối: Một loại động từ (như 'be', 'become', 'seem') chức năng chính kết nối chủ ngữ với vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, biểu thị mối quan hệ đồng nhất hoặc trạng thái.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Bộ phận nối, cấu trúc nối: Một bộ phận, thường xương, sụn hoặc dây chằng, chức năng kết nối các phần khác nhau trong cơ thể.
  3. Danh từ (Âm nhạc):

    • Đoạn nối, khúc nối: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một hợp âm được sử dụng để kết nối hai phần chính của một tác phẩm âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In the sentence "She is a teacher," the word "is" functions as a copula. (Trong câu " ấy một giáo viên", từ "" đóng vai trò một hệ từ.)
    • "Become" and "seem" are also common copulas in English. ("Trở nên" "có vẻ như" cũng những hệ từ phổ biến trong tiếng Anh.)
  • Danh từ (Giải phẫu học):

    • The pubic symphysis acts as a copula between the two hip bones. (Khớp mu đóng vai trò như một bộ phận nối giữa hai xương hông.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The composer used a brief copula to transition smoothly between the two movements. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một đoạn nối ngắn để chuyển tiếp mượt mà giữa hai chương nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Copular verb: Động từ nối. Đây thuật ngữ thay thế phổ biến hơn cho "copula" trong ngôn ngữ học.

    • "Appear" can be used as a copular verb, as in "He appears tired." ("Xuất hiện" có thể được dùng như một động từ nối, như trong câu "Anh ấy có vẻ mệt mỏi.")
  • Zero copula: Hiện tượng lược bỏ hệ từ. Một cấu trúc ngữ pháp trong đó hệ từ bị bỏ qua, phổ biến trong một số ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

    • In some dialects, a zero copula is common, e.g., "She Ø happy." (Trong một số phương ngữ, hiện tượng lược bỏ hệ từ phổ biến, dụ: " ấy [Ø] hạnh phúc.")
Biến thể từ gần giống
  • Copular (adj): (thuộc về) hệ từ, tính chất nối.

    • "Be" is the most fundamental copular verb. ("" động từ nối cơ bản nhất.)
  • Copulative (adj): (thuộc về) sự kết nối, tác dụng nối. Thường dùng trong ngữ pháp.

    • A copulative conjunction joins two words or phrases of equal importance. (Một liên từ nối kết hợp hai từ hoặc cụm từ tầm quan trọng ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Linking verb: Động từ liên kết (chủ yếu trong ngôn ngữ học).
  • Connector: Bộ phận nối, đầu nối (trong giải phẫu hoặc kỹ thuật).
  • Transition: Đoạn chuyển tiếp (trong âm nhạc hoặc văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "copula")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copula")

copula

The word "is" functions as a copula in that sentence.

danh từ
  1. hệ từ
  2. (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn)
  3. (âm nhạc) đoạn nối