copal
/'koupəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa copan: Một loại nhựa cây cứng, giòn, có mùi thơm, thường được tìm thấy ở dạng hóa thạch hoặc bán hóa thạch. Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni và sơn mài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient artifact was coated with a layer of copal for preservation. (Cổ vật cổ đại được phủ một lớp nhựa copan để bảo quản.)
- Artists sometimes use copal varnish to give their paintings a glossy finish. (Các nghệ sĩ đôi khi sử dụng vecni copan để tạo cho bức tranh của họ một lớp hoàn thiện bóng loáng.)
- Copal is often found in archaeological sites. (Nhựa copan thường được tìm thấy ở các di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fossil copal": Copan hóa thạch. Đây là copal có tuổi địa chất rất cao, cứng hơn và ổn định hơn so với copal trẻ.
- The jewelry was made from beautifully polished fossil copal. (Trang sức được làm từ nhựa copan hóa thạch được đánh bóng đẹp mắt.)
As a modifier: Khi dùng như một thành tố bổ nghĩa, "copal" mô tả loại nhựa hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ nó.
- The museum displayed a copal incense burner from the Mayan era. (Bảo tàng trưng bày một lư hương bằng nhựa copan từ thời Maya.)
Biến thể và từ gần giống
- Copal resin (cụm danh từ): Nhựa copan. Đây là cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh bản chất là một loại nhựa cây.
- Copalite (danh từ): Copan hóa thạch. Một thuật ngữ chuyên ngành địa chất để chỉ copal đã hóa thạch hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Hard resin: Nhựa cứng. Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại nhựa cây có tính chất cứng, giòn tương tự.
- Fossil resin: Nhựa hóa thạch. Chỉ chung các loại nhựa cây cổ đại đã hóa thạch, trong đó có copal.
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: Từ "copal" bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) "", có nghĩa là "nhựa thơm".
- Công dụng lịch sử: Ngoài việc dùng làm vecni, copal đã được nhiều nền văn hóa Trung Mỹ cổ đại (như Maya, Aztec) sử dụng làm hương liệu trong các nghi lễ tôn giáo.
danh từ
- nhựa copan