cupel
/'kju:pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén thử (kim loại): Một loại chén nhỏ, thường làm bằng tro xương, có tính xốp, được sử dụng trong quá trình phân tích để tách các kim loại quý (như vàng, bạc) khỏi các kim loại khác (như chì).
- Ngoại động từ:
- Thử (kim loại quý): Hành động sử dụng chén thử (
cupel) để phân tích và tinh luyện kim loại quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assayer placed the metal sample into the bone ash cupel. (Người thử nghiệm đặt mẫu kim loại vào chén thử bằng tro xương.)
- A cupel is essential for separating silver from lead in the assay process. (Một chén thử là thiết yếu để tách bạc khỏi chì trong quy trình phân tích.)
- Ngoại động từ:
- They will cupel the ore to determine its gold content. (Họ sẽ thử quặng để xác định hàm lượng vàng.)
- The ancient method to cupel silver is still used in some laboratories. (Phương pháp cổ để thử bạc vẫn được dùng ở một số phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cupellation" (danh từ): Quá trình thử kim loại quý bằng chén thử ().
- Cupellation is a refining process for precious metals. (Quá trình thử kim loại là một phương pháp tinh luyện kim loại quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Cupellation (n): Quá trình thử/tinh luyện bằng chén thử.
- Assay (n/v): Sự phân tích, thử nghiệm (hàm lượng kim loại); hành động phân tích.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assay cup, test cup (chén thử nghiệm).
- Động từ: Assay, test, refine (thử nghiệm, tinh luyện - trong ngữ cảnh kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cupel)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ cupel)
danh từ
- chén thử (vàng, bạc...)
ngoại động từ
- thử (vàng, bạc...)