cobol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- COBOL: Một ngôn ngữ lập trình máy tính cấp cao, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các ứng dụng kinh doanh, thương mại và quản lý dữ liệu. Tên gọi là từ viết tắt của "Common Business-Oriented Language".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many legacy banking systems were written in COBOL. (Nhiều hệ thống ngân hàng cũ được viết bằng COBOL.)
- Learning COBOL can be valuable for maintaining older business software. (Học COBOL có thể có giá trị cho việc bảo trì phần mềm kinh doanh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"COBOL programmer": lập trình viên COBOL, chuyên gia về ngôn ngữ COBOL.
- There is still demand for experienced COBOL programmers. (Vẫn có nhu cầu về các lập trình viên COBOL có kinh nghiệm.)
"COBOL code": mã nguồn được viết bằng ngôn ngữ COBOL.
- The company needs to modernize its millions of lines of COBOL code. (Công ty cần hiện đại hóa hàng triệu dòng mã COBOL của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- COBOL-85, COBOL-2002: Các phiên bản hoặc tiêu chuẩn cập nhật của ngôn ngữ COBOL.
- Business language: ngôn ngữ kinh doanh (thuật ngữ chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
- Business programming language: ngôn ngữ lập trình cho kinh doanh (cụm từ mô tả chung).
- Legacy language: ngôn ngữ kế thừa (chỉ các ngôn ngữ lập trình cũ vẫn đang được sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên ngôn ngữ lập trình.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên ngôn ngữ lập trình.)
Noun
- ngôn ngữ điện toán ứng dụng đầu tiên trong nghành kinh doanh.