cobble

/'kɔbl/ Cách viết khác : (cobble-stone) /'kɔblstoun/
Học thuật
Thân thiện
cobble

A worker carefully places a cobble into the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá cuội, đá sỏi (dùng để lát đường): Một viên đá tròn, nhẵn, thường kích thước bằng nắm tay, được sử dụng để lát bề mặt đường phố hoặc lối đi trong quá khứ.
    • Than cục: Một cục than kích thước nhỏ.
  2. Động từ:

    • Lát (đường) bằng đá cuội: Hành động lát một bề mặt (như đường phố, sân) bằng những viên đá cuội.
    • Chắp vá, lại (một cách thô sơ): Hành động sửa chữa hoặc làm ra một thứ đó một cách vội vàng, tạm bợ hoặc không chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old town's streets are paved with smooth cobbles. (Những con đường của phố cổ được lát bằng những viên đá cuội nhẵn.)
    • The path was made of irregular cobbles. (Lối đi được làm từ những viên đá cuội không đều.)
  • Động từ:

    • They decided to cobble the courtyard to give it a historic look. (Họ quyết định lát sân bằng đá cuội để tạo cho vẻ ngoài cổ kính.)
    • He managed to cobble together a meal from leftovers in the fridge. (Anh ấy cố gắng chắp vá một bữa ăn từ đồ thừa trong tủ lạnh.)
    • I need to cobble this broken chair leg before the guests arrive. (Tôi cần phải chân ghế bị gãy này trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cobble together": Ghép vội, lắp ráp một cách vội vàng hoặc tạm bợ từ những thứ sẵn.
    • The team had to cobble together a report in just one night. (Nhóm phải ghép vội một báo cáo chỉ trong một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobblestone (danh từ): Đồng nghĩa với "cobble" khi danh từ chỉ viên đá lát đường.

    • The cart rattled over the cobblestones. (Chiếc xe bò lạch cạch trên những viên đá lát đường.)
  • Cobbler (danh từ):

    • Thợ sửa giày.
    • Một loại bánh trái cây lớp vỏ bên trên.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đá lát đường): paving stone, sett.
  • Động từ (chắp vá): patch up, botch, improvise, throw together.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cobble together: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cobble".
cobble

A worker carefully places a cobble into the street.

danh từ
  1. sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
  2. (số nhiều) than cục