cobble
/'kɔbl/ Cách viết khác : (cobble-stone) /'kɔblstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá cuội, đá sỏi (dùng để lát đường): Một viên đá tròn, nhẵn, thường có kích thước bằng nắm tay, được sử dụng để lát bề mặt đường phố hoặc lối đi trong quá khứ.
- Than cục: Một cục than có kích thước nhỏ.
Động từ:
- Lát (đường) bằng đá cuội: Hành động lát một bề mặt (như đường phố, sân) bằng những viên đá cuội.
- Chắp vá, vá lại (một cách thô sơ): Hành động sửa chữa hoặc làm ra một thứ gì đó một cách vội vàng, tạm bợ hoặc không chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old town's streets are paved with smooth cobbles. (Những con đường của phố cổ được lát bằng những viên đá cuội nhẵn.)
- The path was made of irregular cobbles. (Lối đi được làm từ những viên đá cuội không đều.)
Động từ:
- They decided to cobble the courtyard to give it a historic look. (Họ quyết định lát sân bằng đá cuội để tạo cho nó vẻ ngoài cổ kính.)
- He managed to cobble together a meal from leftovers in the fridge. (Anh ấy cố gắng chắp vá một bữa ăn từ đồ thừa trong tủ lạnh.)
- I need to cobble this broken chair leg before the guests arrive. (Tôi cần phải vá chân ghế bị gãy này trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cobble together": Ghép vội, lắp ráp một cách vội vàng hoặc tạm bợ từ những thứ có sẵn.
- The team had to cobble together a report in just one night. (Nhóm phải ghép vội một báo cáo chỉ trong một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Cobblestone (danh từ): Đồng nghĩa với "cobble" khi là danh từ chỉ viên đá lát đường.
- The cart rattled over the cobblestones. (Chiếc xe bò lạch cạch trên những viên đá lát đường.)
Cobbler (danh từ):
- Thợ sửa giày.
- Một loại bánh trái cây có lớp vỏ bên trên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đá lát đường): paving stone, sett.
- Động từ (chắp vá): patch up, botch, improvise, throw together.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cobble together: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cobble".
danh từ
- sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
- (số nhiều) than cục