cable

/'keibl/
Học thuật
Thân thiện
cable

The technician connects a new cable to the back of the television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây cáp: Một sợi dây kim loại chắc chắn, thường bằng thép, dùng để kéo, treo, hoặc neo giữ vật nặng.
    • Cáp (truyền thông): Một dây dẫn điện hoặc sợi quang học được bọc vỏ bảo vệ, dùng để truyền tín hiệu điện, dữ liệu hoặc hình ảnh.
    • Truyền hình cáp: Hệ thống truyền hình sử dụng mạng lưới cáp để cung cấp tín hiệu trực tiếp đến người xem.
    • Điện báo (): Một bức điện tín được gửi qua đường cáp ngầm dưới biển.
  2. Động từ:

    • Gửi điện báo (): Gửi một thông điệp qua đường cáp điện báo.
    • Buộc, cố định bằng dây cáp: Sử dụng dây cáp để buộc chặt hoặc cố định một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bridge is supported by strong steel cables. (Cây cầu được chống đỡ bởi những sợi cáp thép chắc chắn.)
    • We need a longer cable to connect the computer to the printer. (Chúng ta cần một sợi cáp dài hơn để kết nối máy tính với máy in.)
    • My grandmother prefers watching news on cable. ( tôi thích xem tin tức trên truyền hình cáp hơn.)
    • He received an urgent cable from the head office. (Ông ấy nhận được một bức điện báo khẩn từ trụ sở chính.)
  • Động từ:

    • The journalist cabled the story to his newspaper. (Phóng viên đã đánh điện báo câu chuyện về cho tờ báo của ông ta.)
    • The workers cabled the logs together before towing them. (Các công nhân buộc chặt những khúc gỗ bằng dây cáp trước khi kéo chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go cable": (Thành ngữ ) Để chết.
    • The old sailor finally went cable last night. (Người thủy thủ già cuối cùng đã qua đời đêm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cablegram (n): Điện báo (từ đồng nghĩa của "cable" với nghĩa điện tín).
  • Cable TV (n): Truyền hình cáp (viết tắt của "cable television").
  • Cabling (n): Hệ thống dây cáp; vật liệu làm cáp.
  • Cable car (n): Xe điện treo (sử dụng cáp để kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Wire: Dây kim loại (thường mảnh hơn).
    • Rope: Dây thừng (thường làm từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp).
    • Cord: Dây nhỏ, dây điện.
    • Telegraph: Điện báo (chỉ phương tiện hoặc thông điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cable in: (Kỹ thuật) Kết nối bằng cáp.
    • The new server has been cabled in and is ready for use. (Máy chủ mới đã được kết nối cáp sẵn sàng sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut/slip one's cable: (Thành ngữ lóng, ) Qua đời, chết.
    • After a long illness, the old captain finally cut his cable. (Sau một thời gian dài ốm đau, vị thuyền trưởng già cuối cùng đã qua đời.)
cable

The technician connects a new cable to the back of the television.

danh từ
  1. dây cáp
  2. cáp xuyên đại dương
  3. (như) cablegram
  4. (hàng hải) dây neo
  5. (hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) 219m) ((cũng) cable length)
  6. đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng)

Idioms

  • to cut (slip) one's cables
    (từ lóng) chết ngoẻo
động từ
  1. cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp
  2. đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp
  3. trang bị bằng đường viền xoắn (cột)