cable
/'keibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây cáp: Một sợi dây kim loại chắc chắn, thường bằng thép, dùng để kéo, treo, hoặc neo giữ vật nặng.
- Cáp (truyền thông): Một bó dây dẫn điện hoặc sợi quang học được bọc vỏ bảo vệ, dùng để truyền tín hiệu điện, dữ liệu hoặc hình ảnh.
- Truyền hình cáp: Hệ thống truyền hình sử dụng mạng lưới cáp để cung cấp tín hiệu trực tiếp đến người xem.
- Điện báo (cũ): Một bức điện tín được gửi qua đường cáp ngầm dưới biển.
Động từ:
- Gửi điện báo (cũ): Gửi một thông điệp qua đường cáp điện báo.
- Buộc, cố định bằng dây cáp: Sử dụng dây cáp để buộc chặt hoặc cố định một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bridge is supported by strong steel cables. (Cây cầu được chống đỡ bởi những sợi cáp thép chắc chắn.)
- We need a longer cable to connect the computer to the printer. (Chúng ta cần một sợi cáp dài hơn để kết nối máy tính với máy in.)
- My grandmother prefers watching news on cable. (Bà tôi thích xem tin tức trên truyền hình cáp hơn.)
- He received an urgent cable from the head office. (Ông ấy nhận được một bức điện báo khẩn từ trụ sở chính.)
Động từ:
- The journalist cabled the story to his newspaper. (Phóng viên đã đánh điện báo câu chuyện về cho tờ báo của ông ta.)
- The workers cabled the logs together before towing them. (Các công nhân buộc chặt những khúc gỗ bằng dây cáp trước khi kéo chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go cable": (Thành ngữ cũ) Để chết.
- The old sailor finally went cable last night. (Người thủy thủ già cuối cùng đã qua đời đêm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Cablegram (n): Điện báo (từ đồng nghĩa cũ của "cable" với nghĩa điện tín).
- Cable TV (n): Truyền hình cáp (viết tắt của "cable television").
- Cabling (n): Hệ thống dây cáp; vật liệu làm cáp.
- Cable car (n): Xe điện treo (sử dụng cáp để kéo).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Wire: Dây kim loại (thường mảnh hơn).
- Rope: Dây thừng (thường làm từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp).
- Cord: Dây nhỏ, dây điện.
- Telegraph: Điện báo (chỉ phương tiện hoặc thông điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cable in: (Kỹ thuật) Kết nối bằng cáp.
- The new server has been cabled in and is ready for use. (Máy chủ mới đã được kết nối cáp và sẵn sàng sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- To cut/slip one's cable: (Thành ngữ lóng, cũ) Qua đời, chết.
- After a long illness, the old captain finally cut his cable. (Sau một thời gian dài ốm đau, vị thuyền trưởng già cuối cùng đã qua đời.)
danh từ
- dây cáp
- cáp xuyên đại dương
- (như) cablegram
- (hàng hải) dây neo
- (hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) 219m) ((cũng) cable length)
- đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng)
Idioms
- to cut (slip) one's cables(từ lóng) chết ngoẻo
động từ
- cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp
- đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp
- trang bị bằng đường viền xoắn (cột)