communicable

/kə'mju:nikəbl/
Học thuật
Thân thiện
communicable

A doctor explains how communicable diseases spread to a group of attentive students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể truyền đạt, có thể thông tri: Dùng để mô tả thông tin, ý tưởng, cảm xúc có thể được truyền từ người này sang người khác một cách dễ dàng.
    • Có thể lây lan, có thể truyền nhiễm: Dùng chủ yếu trong y học để mô tả một bệnh có thể truyền từ người bệnh sang người lành hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "có thể truyền đạt":

    • His enthusiasm was highly communicable to the entire team. (Sự nhiệt tình của anh ấy rất dễ truyền đạt đến toàn bộ đội ngũ.)
    • The concept is simple and communicable to a general audience. (Khái niệm này đơn giản có thể truyền đạt được cho đại chúng.)
  • Với nghĩa "có thể lây lan":

    • Measles is a highly communicable disease. (Bệnh sởi một bệnh rất dễ lây lan.)
    • The virus is communicable through airborne droplets. (Virus này có thể lây lan qua các giọt bắn trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communicable period": giai đoạn lây nhiễm.

    • Patients are most contagious during the communicable period of the illness. (Bệnh nhân dễ lây nhất trong giai đoạn lây nhiễm của bệnh.)
  • "communicable knowledge": kiến thức có thể truyền thụ.

    • The workshop focuses on making complex skills communicable. (Hội thảo tập trung vào việc biến các kỹ năng phức tạp thành có thể truyền thụ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Communicate (động từ): truyền đạt, giao tiếp.

    • We need to communicate the new policy clearly. (Chúng ta cần truyền đạt chính sách mới một cách rõ ràng.)
  • Communication (danh từ): sự truyền đạt, giao tiếp.

    • Effective communication is key to success. (Giao tiếp hiệu quảchìa khóa của thành công.)
  • Non-communicable (tính từ): không lây, không truyền nhiễm.

    • Heart disease is a major non-communicable disease. (Bệnh tim một bệnh không lây nhiễm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "có thể truyền đạt": Conveyable, transmissible, expressible.
  • Với nghĩa "có thể lây lan": Contagious, infectious, transmissible, catching.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "communicable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "communicable")

communicable

A doctor explains how communicable diseases spread to a group of attentive students.

tính từ
  1. có thể truyền đạt, có thể cho biết, có thể thông tri
    • communicable ideas
      ý kiến có thể truyền đạt
  2. có thể lan truyền, có thể lây
    • a communicable disease
      bệnh có thể lây