contagious

/kən'teidʤəs/
Học thuật
Thân thiện
contagious

A child's contagious laugh makes everyone in the room smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lây lan (qua tiếp xúc): Dùng để mô tả một bệnh tật có thể truyền từ người này sang người khác hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
    • tính lây lan (cảm xúc, thái độ): Dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc, thái độ hoặc hành vi có thể nhanh chóng lan truyền từ người này sang người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bệnh tật):

    • Chickenpox is a highly contagious disease. (Bệnh thủy đậu một bệnh rất dễ lây.)
    • The patient was isolated because his illness was contagious. (Bệnh nhân đã được cách ly bệnh của anh ta có thể lây lan.)
  • Nghĩa bóng (cảm xúc, thái độ):

    • Her enthusiasm was contagious and soon everyone was excited. (Sự nhiệt tình của ấy rất dễ lây lan chẳng mấy chốc mọi người đều hào hứng.)
    • He has a contagious laugh that makes others smile. (Anh ấy một nụ cười dễ lây khiến người khác cũng phải cười theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contagious effect": Hiệu ứng lây lan.

    • The positive news had a contagious effect on the stock market. (Tin tức tích cực đã hiệu ứng lây lan lên thị trường chứng khoán.)
  • "Contagious yawning": Hiện tượng ngáp lây.

    • Seeing someone yawn often triggers contagious yawning. (Nhìn thấy ai đó ngáp thường kích hoạt hiện tượng ngáp lây.)
Biến thể từ gần giống
  • Contagion (danh từ): Sự lây lan; vật truyền nhiễm.

    • Fear spread through the crowd like a contagion. (Nỗi sợ hãi lan truyền trong đám đông như một thứ bệnh dịch.)
  • Contagiously (trạng từ): Một cách dễ lây.

    • She smiled contagiously. ( ấy cười một cách dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Infectious: Lây nhiễm, dễ lây (có thể dùng thay thế trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Communicable: Có thể truyền đạt, có thể lây truyền (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • Laughter is contagious: Tiếng cười tính lây lan.
    • Remember, laughter is contagious, so share a smile today. (Hãy nhớ rằng, tiếng cười tính lây lan, vậy hãy chia sẻ một nụ cười hôm nay.)
contagious

A child's contagious laugh makes everyone in the room smile.

tính từ
  1. lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a contagious disease
      bệnh lây
    • contagious laughter
      cái cười lây
    • contagious gloom
      nỗi buồn lây

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contagious"