catching
/'kætʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ lây lan, truyền nhiễm: Dùng để mô tả một bệnh tật hoặc trạng thái có thể dễ dàng truyền từ người này sang người khác.
- Hấp dẫn, lôi cuốn, dễ thu hút: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như giai điệu, phong cách) có sức hút mạnh mẽ, khiến người khác dễ bị ảnh hưởng hoặc thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flu is very catching, so wash your hands often. (Bệnh cúm rất dễ lây, vì vậy hãy thường xuyên rửa tay.)
- Her enthusiasm for the project was catching, and soon everyone was excited. (Sự nhiệt tình của cô ấy với dự án thật lây lan, và chẳng mấy chốc mọi người đều hào hứng.)
- That song has a catching melody. (Bài hát đó có một giai điệu rất dễ thu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be catching": được dùng để nhấn mạnh tính chất dễ lan truyền hoặc thu hút của một thứ.
- His good mood seems to be catching. (Tâm trạng tốt của anh ấy dường như có tính lây lan.)
- Trong ngữ cảnh y tế, "catching" thường mô tả các bệnh truyền nhiễm cấp tính.
Biến thể và từ gần giống
- Catchy (adj): (thường dùng cho âm nhạc, cụm từ) dễ nhớ, dễ thu hút, bắt tai.
- The advertisement has a catchy slogan. (Quảng cáo có một khẩu hiệu rất dễ nhớ.)
- Infectious (adj): truyền nhiễm (về bệnh tật); có sức lan tỏa (về cảm xúc, tiếng cười).
- Contagious (adj): lây lan (qua tiếp xúc); có tính lây lan (về cảm xúc, thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Communicable: có thể truyền đạt, truyền nhiễm (bệnh).
- Spreading: đang lan rộng.
- Engaging: hấp dẫn, thu hút sự chú ý.
- Winning: có sức chinh phục, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "catching". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "catch".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "catching".)
tính từ
- truyền nhiễm, hay lây
- a catching diseasemột bệnh hay lây
- hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ