infectious

/in'fekʃəs/ Cách viết khác : (infective) /in'fektiv/
Học thuật
Thân thiện
infectious

A child's infectious laughter fills the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lây lan: Mô tả một bệnh tật hoặc tác nhân gây bệnh (như vi khuẩn, virus) khả năng truyền từ người này sang người khác hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác.
    • Dễ lan truyền (cảm xúc, thái độ): Mô tả một trạng thái cảm xúc, hành vi hoặc ý tưởng khả năng lan nhanh ảnh hưởng đến người khác một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về bệnh tật:
    • COVID-19 is a highly infectious disease. (COVID-19 một bệnh rất dễ lây.)
    • The virus is most infectious during the first few days. (Virus dễ lây lan nhất trong vài ngày đầu.)
  • Nghĩa về cảm xúc, thái độ:
    • Her enthusiasm was infectious and motivated the whole team. (Sự nhiệt tình của ấy rất dễ lây đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
    • He has an infectious laugh that makes everyone smile. (Anh ấy một nụ cười dễ lây khiến mọi người đều phải mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infectious agent": tác nhân gây bệnh truyền nhiễm (như virus, vi khuẩn).
    • Scientists are studying the new infectious agent. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác nhân gây bệnh truyền nhiễm mới.)
  • "infectious period": thời kỳ lây nhiễm (khoảng thời gian một người có thể truyền bệnh cho người khác).
    • Patients should isolate themselves during the infectious period. (Bệnh nhân nên tự cách ly trong thời kỳ lây nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Infect (động từ): lây nhiễm, làm nhiễm trùng.
    • The wound could infect if not cleaned properly. (Vết thương có thể bị nhiễm trùng nếu không được làm sạch đúng cách.)
  • Infection (danh từ): sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng.
    • He is being treated for a bacterial infection. (Anh ấy đang được điều trị vì một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • Infective (tính từ): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) khả năng gây nhiễm trùng.
    • The sample contained infective particles. (Mẫu vật chứa các hạt khả năng gây nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagious: dễ lây (thường dùng cho bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gần; cũng có thể dùng cho cảm xúc).
  • Communicable: có thể truyền nhiễm (từ chuyên môn hơn, chỉ bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "infectious")

Thành ngữ liên quan
  • Laughter is infectious: Tiếng cười rất dễ lây.
    • Don't worry about feeling silly, laughter is infectious! (Đừng lo lắng về việc cảm thấy ngớ ngẩn, tiếng cười rất dễ lây !)
infectious

A child's infectious laughter fills the playground.

tính từ
  1. lây, nhiễm
  2. (y học) nhiễm trùng; lây nhiễm
    • infectious disease
      bệnh nhiễm trùng
  3. lan truyền (tình cảm...), dễ lây
    • an infectious laugh
      tiếng cười dễ lây