transmittable

/trænz'mitəbl/
Học thuật
Thân thiện
transmittable

The doctor explained that the common cold is a transmittable illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể truyền được, có thể lây lan: Dùng để mô tả một thứ đó, đặc biệt bệnh tật, có thể được chuyển từ người này sang người khười, từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác.
    • Có thể chuyển giao: Có thể được truyền đạt hoặc chuyển giao, chẳng hạn như thông tin, quyền lực hoặc đặc tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • COVID-19 is a highly transmittable disease. (COVID-19 một bệnh khả năng lây lan cao.)
    • The data is transmittable via a secure network. (Dữ liệu có thể được truyền qua một mạng lưới an toàn.)
    • Some genetic traits are transmittable from parents to children. (Một số đặc điểm di truyền có thể truyền từ cha mẹ sang con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transmittable through...": có thể lây truyền qua...

    • The virus is transmittable through airborne droplets. (Virus có thể lây truyền qua các giọt bắn trong không khí.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính, "transmittable" có thể mô tả quyền lực hoặc trách nhiệm có thể được chuyển giao.

    • The authority is not transmittable to a third party. (Quyền hạn này không thể chuyển giao cho một bên thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmit (động từ): truyền, chuyển giao.

    • Mosquitoes transmit malaria. (Muỗi truyền bệnh sốt rét.)
  • Transmission (danh từ): sự truyền, sự lây truyền.

    • The transmission of knowledge is a teacher's duty. (Việc truyền thụ kiến thức nhiệm vụ của giáo viên.)
  • Communicable (tính từ): có thể truyền nhiễm (thường dùng cho bệnh tật, gần nghĩa với "transmittable").

    • Measles is a communicable disease. (Sởi một bệnh truyền nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagious: dễ lây (qua tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp).
  • Infectious: lây nhiễm (do tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus).
  • Transferable: có thể chuyển nhượng, chuyển giao (thường cho tài sản, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "transmittable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "transmit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transmittable".)

transmittable

The doctor explained that the common cold is a transmittable illness.

tính từ
  1. có thể chuyển giao được, có thể truyền được

Từ tương tự

Từ gần giống