incommunicableness
/'inkə,mju:nikə'biliti/ Cách viết khác : (incommunicableness) /,inkə'mju:nikəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể truyền đạt được, tính không thể biết được: Trạng thái hoặc đặc tính của một điều gì đó không thể được chia sẻ, giải thích hoặc làm cho người khác hiểu được một cách đầy đủ.
- Tính lầm lì, tính không cởi mở: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Đặc tính của một người ít nói, khép kín, không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incommunicableness of certain mystical experiences makes them hard to describe. (Tính không thể truyền đạt được của một số trải nghiệm thần bí khiến chúng khó có thể mô tả.)
- Philosophers often discuss the incommunicableness of pure pain. (Các nhà triết học thường thảo luận về tính không thể truyền đạt được của nỗi đau thuần túy.)
- His incommunicableness made it difficult for others to get to know him. (Tính lầm lì của anh ta khiến người khác khó có thể hiểu anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the incommunicableness of the divine": tính bất khả truyền đạt của thần thánh, thường dùng trong thần học hoặc triết học tôn giáo để nói về sự khác biệt tuyệt đối và không thể diễn tả bằng ngôn ngữ của Thượng đế.
- The doctrine emphasizes the incommunicableness of the divine essence. (Giáo lý nhấn mạnh tính bất khả truyền đạt của bản chất thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommunicable (tính từ): không thể truyền đạt được.
- an incommunicable truth (một sự thật không thể truyền đạt)
- Incommunicability (danh từ): (cùng nghĩa, dạng phổ biến hơn) tính không thể truyền đạt được.
- Communicable (tính từ): có thể truyền đạt được, có thể lây truyền (bệnh).
- communicable ideas (những ý tưởng có thể truyền đạt)
Từ đồng nghĩa
- Inexpressibility: tính không thể diễn tả được.
- Unutterableness: tính không thể thốt ra được, không thể nói ra được.
- Indescribability: tính không thể mô tả được.
- Reticence: sự dè dặt, ít nói (cho nghĩa "tính lầm lì").
- Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
Từ trái nghĩa
- Communicability: tính có thể truyền đạt được.
- Expressiveness: tính biểu cảm, dễ diễn đạt.
- Eloquence: tài hùng biện.
- Openness: sự cởi mở.
danh từ
- tính không thể truyền đạt được, tính không thể biết được, tính không thể thông tri được, tính không thể nói ra được
- tính lầm lì, tính không cởi m