communicatory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể liên lạc, giao tiếp, truyền đạt: Miêu tả khả năng hoặc tính chất cho phép việc trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc được thực hiện.
- Có xu hướng giao thiệp, chia sẻ, hay thổ lộ: Miêu tả một đặc điểm tính cách sẵn sàng và cởi mở trong việc nói chuyện, chia sẻ thông tin với người khác.
- Dễ lan truyền: Miêu tả tính chất dễ dàng phát tán hoặc truyền đi, thường dùng cho bệnh tật hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her communicatory skills made her an excellent teacher. (Kỹ năng giao tiếp của cô ấy đã biến cô thành một giáo viên xuất sắc.)
- He is not very communicatory about his personal feelings. (Anh ấy không có xu hướng chia sẻ nhiều về cảm xúc cá nhân của mình.)
- The disease is highly communicatory in crowded places. (Căn bệnh này rất dễ lây lan ở những nơi đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "communicatory act": hành vi giao tiếp, hành vi truyền đạt.
- Writing a letter is a classic communicatory act. (Viết thư là một hành vi giao tiếp kinh điển.)
- "communicatory intent": ý định giao tiếp, mục đích truyền đạt.
- Even babies' cries have a communicatory intent. (Ngay cả tiếng khóc của trẻ sơ sinh cũng mang một ý định giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Communicate (động từ): giao tiếp, truyền đạt.
- We need to communicate the plan clearly. (Chúng ta cần truyền đạt kế hoạch một cách rõ ràng.)
- Communication (danh từ): sự giao tiếp, truyền thông.
- Effective communication is key to success. (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.)
- Communicative (tính từ): (thường dùng hơn) có tính giao tiếp, hay trò chuyện, dễ lan truyền.
- She's in a more communicative mood today. (Hôm nay cô ấy đang có tâm trạng cởi mở trò chuyện hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Expressive: biểu cảm, dễ biểu lộ.
- Talkative: hay nói, nhiều chuyện.
- Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
- Contagious: dễ lây lan (nghĩa về bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Uncommunicative: ít nói, khép kín, không cởi mở.
- Reserved: dè dặt, kín đáo.
- Reticent: miễn cưỡng, không muốn nói.
- Taciturn: trầm lặng, ít nói.
Adjective
- có thể liên lạc, giao tiếp, truyền đạt; có xu hướng giao thiệp, chia sẻ, hay thổ lộ; dễ lan truyền