cabiai

Học thuật
Thân thiện
cabiai

Le cabiai se repose au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợn nước: Tên gọi của một loài động vật gặm nhấm lớn, sốngvùng đầm lầy ven sông tại Nam Mỹ. Đâyloài gặm nhấm lớn nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cabiai est un animal semi-aquatique. (Lợn nướcmột loài động vật bán thủy sinh.)
    • Nous avons observé un cabiai au bord de la rivière. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con lợn nướcbờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, sinh thái học hoặc khi mô tả hệ động vật của Nam Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Capybara (danh từ): Đâytên gọi tiếng Anh cũngtên khoa học phổ biến quốc tế cho cùng một loài động vật (). Từ "cabiai" là tên gọi trong tiếng Pháp.
  • Hydrochère (danh từ giống đực): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp cho cùng loài vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Capybara (tên gọi quốc tế).
  • Grand cabiai (tên gọi để phân biệt với loài lợn nước nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cabiai

Le cabiai se repose au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lợn nước (động vật gặm nhấm)

Từ gần giống